AI Automation là gì? Cách doanh nghiệp triển khai AI Automation hiệu quả

Đỗ Minh Đức Đỗ Minh Đức
Chia sẻ bài viết

AI Automation đang trở thành nền tảng vận hành mới cho nhiều doanh nghiệp trong marketing, bán hàng và chăm sóc khách hàng. Khác với automation truyền thống, hình thức này cho phép hệ thống tự học từ dữ liệu, đưa ra quyết định và tối ưu liên tục theo hành vi thực tế. Bài viết này Bizfly giúp doanh nghiệp hiểu rõ khái niệm, ứng dụng và cách triển khai hiệu quả.

AI Automation là gì?

AI Automation là hình thức tự động hóa quy trình có tích hợp trí tuệ nhân tạo, cho phép hệ thống không chỉ thực hiện các tác vụ theo kịch bản cố định mà còn phân tích dữ liệu, nhận diện ngữ cảnh và đưa ra quyết định linh hoạt. Trong môi trường doanh nghiệp, AI Automation thường được ứng dụng để xử lý các công việc lặp lại với khối lượng lớn, yêu cầu phản hồi nhanh và cần mức độ cá nhân hóa cao.

Khác với automation truyền thống chỉ “làm đúng những gì được lập trình”, AI Automation hướng tới việc tự động hóa cả tư duy xử lý giúp hệ thống thích nghi với sự thay đổi liên tục của thị trường và hành vi khách hàng.

Quá trình phát triển của tự động hóa trong doanh nghiệp có thể nhìn theo ba giai đoạn:

  • Rule-based automation: hệ thống hoạt động theo luật cố định, kém linh hoạt.
  • Data-driven automation: sử dụng dữ liệu để tối ưu quy trình nhưng vẫn cần con người ra quyết định.
  • AI-driven automation: hệ thống tự học từ dữ liệu, tự ra quyết định và tối ưu liên tục.

AI Automation đại diện cho giai đoạn cuối hay là nơi tự động hóa không chỉ xử lý tác vụ mà còn hiểu và phản ứng theo ngữ cảnh thực tế.

AI Automation là sự kết hợp giữa AI và công nghệ tự động hóa

AI Automation khác gì Automation truyền thống và RPA?

Sau khi nắm định nghĩa, bước tiếp theo là phân biệt rõ AI Automation với hai khái niệm rất dễ bị nhầm lẫn: automation truyền thống và RPA. Đây cũng là phần thường quyết định người đọc có “tin” và tiếp tục đọc hay không.

So sánh AI Automation và Automation truyền thống

Automation truyền thống phù hợp với các quy trình ổn định, ít thay đổi. Tuy nhiên, khi dữ liệu tăng nhanh và hành vi khách hàng biến động, mô hình này bộc lộ hạn chế như phụ thuộc con người, khó mở rộng và kém cá nhân hóa. AI Automation khắc phục điểm yếu đó bằng khả năng phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định linh hoạt theo từng tình huống.

AI Automation khác RPA (Robotic Process Automation) như thế nào?

RPA tập trung vào việc mô phỏng thao tác của con người trên hệ thống (nhập liệu, đồng bộ dữ liệu, xử lý form). Trong khi đó, AI Automation đi xa hơn bằng cách hiểu dữ liệu và bối cảnh, không chỉ thao tác mà còn quyết định hành động phù hợp.

Khi nào doanh nghiệp nên dùng AI Automation thay vì automation thường?

Doanh nghiệp nên cân nhắc AI Automation khi:

  • Quy trình có nhiều biến động và ngoại lệ
  • Dữ liệu lớn, đa nguồn
  • Cần cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng
  • Mong muốn hệ thống tự tối ưu theo thời gian

AI Automation hoạt động như thế nào trong doanh nghiệp?

Nếu nhìn theo cách đơn giản nhất, AI Automation trong doanh nghiệp không phải là nhiều bước phức tạp. Thực tế, hệ thống chỉ làm đúng 4 việc chính, nhưng làm một cách thông minh hơn so với tự động hóa truyền thống.

AI Automation hoạt động bằng cách kết hợp Trí tuệ Nhân tạo và Tự động hóa

Bước 1: Thu thập và hợp nhất dữ liệu

Hệ thống bắt đầu bằng việc ghi nhận dữ liệu từ các điểm chạm quen thuộc như website, landing page, chatbot, email, CRM hay hệ thống bán hàng. Những dữ liệu này cho biết khách hàng đang làm gì, quan tâm điều gì và gặp khó khăn ở đâu.

Bước 2: Phân tích và học hỏi bằng AI

Sau khi có dữ liệu, AI sử dụng các công nghệ như:

  • Machine Learning để học hành vi
  • NLP để hiểu nội dung hội thoại, email, yêu cầu khách hàng
  • Phân tích dữ liệu để phát hiện xu hướng và mẫu hành vi

Giai đoạn này giúp hệ thống hiểu điều gì đang xảy ra, thay vì chỉ ghi nhận thông tin.

Bước 3: Tự đưa ra quyết định

Dựa trên dữ liệu và mô hình học được, AI Automation có thể tự động:

  • Phân loại khách hàng theo mức độ tiềm năng
  • Chọn kịch bản tư vấn phù hợp
  • Ưu tiên xử lý các yêu cầu quan trọng
  • Đề xuất hành động tiếp theo cho sales hoặc CSKH

Điểm quan trọng là các quyết định này không cố định, mà thay đổi theo ngữ cảnh thực tế.

Bước 4: Thực thi và tối ưu liên tục

Cuối cùng, hệ thống tự động:

  • Gửi thông tin
  • Kích hoạt chatbot, email, thông báo
  • Ghi nhận kết quả và phản hồi ngược lại cho AI

Nhờ vòng lặp này, mỗi lần vận hành giúp hệ thống thông minh hơn, thay vì đứng yên như automation truyền thống.

Các mô hình AI Automation phổ biến hiện nay

Trên thực tế, không phải doanh nghiệp nào cũng triển khai AI Automation theo cùng một cách. Tùy vào chất lượng dữ liệu, mức độ chuẩn hóa quy trình và độ trưởng thành công nghệ, doanh nghiệp sẽ phù hợp với những mô hình triển khai khác nhau. Điểm quan trọng là lựa chọn đúng mô hình theo từng giai đoạn, thay vì “nhảy” thẳng lên mức phức tạp nhất khi nền tảng chưa sẵn sàng.

Dưới đây là 3 mô hình phổ biến nhất, từ cơ bản đến nâng cao.

Rule-based Automation có tích hợp AI

Đây là mô hình “bước đệm” giúp doanh nghiệp chuyển từ automation truyền thống sang AI Automation một cách an toàn. Hệ thống vẫn vận hành theo luật và kịch bản cố định (ví dụ: “Nếu khách điền form A thì gửi email B”), nhưng bổ sung AI để xử lý những phần mà rule-based thường yếu, như: hiểu nội dung, phân loại tình huống, phát hiện ngoại lệ hoặc đề xuất hành động.

AI trong mô hình này thường được dùng để:

  • Phân loại dữ liệu và yêu cầu: ví dụ phân loại ticket CSKH theo chủ đề, mức độ ưu tiên.
  • Hiểu ngôn ngữ tự nhiên (NLP): nhận biết ý định khách hàng trong chat/email thay vì bắt buộc theo mẫu.
  • Gợi ý kịch bản phù hợp: đề xuất câu trả lời, đề xuất nhánh xử lý cho nhân viên hoặc workflow.

Ưu điểm

  • Dễ triển khai, ít rủi ro vì vẫn có “khung quy tắc” rõ ràng
  • Phù hợp khi dữ liệu chưa đồng bộ hoàn toàn
  • Dễ kiểm soát và kiểm định chất lượng

Hạn chế

  • Vẫn phụ thuộc khá nhiều vào việc xây rule
  • Khả năng thích nghi chưa cao khi bối cảnh thay đổi liên tục

Phù hợp với

  • Doanh nghiệp mới bắt đầu automation
  • Quy trình đã có kịch bản nhưng muốn tăng “mức thông minh” để giảm thao tác thủ công

AI-driven Workflow Automation

Ở mô hình này, AI không còn là “phần bổ trợ” mà trở thành trung tâm ra quyết định cho luồng xử lý. Thay vì workflow chạy theo rule cố định, hệ thống sẽ dựa trên dữ liệu hành vi, ngữ cảnh và mục tiêu để tự lựa chọn bước tiếp theo.

Nói cách khác, doanh nghiệp không chỉ tự động hóa “làm gì”, mà bắt đầu tự động hóa “làm thế nào để đạt mục tiêu”.

AI trong mô hình này thường làm được:

  • Chấm điểm và ưu tiên xử lý (lead scoring / priority scoring): xác định ai cần xử lý trước.
  • Cá nhân hóa luồng chăm sóc: mỗi nhóm khách đi một “hành trình” khác nhau dựa trên hành vi.
  • Tối ưu theo hiệu quả thực tế: hệ thống học từ kết quả (mở email, phản hồi, mua hàng…) để cải thiện quyết định ở lần sau.

Ví dụ dễ hình dung

Hai khách đều để lại form tư vấn, nhưng AI nhận thấy một người đã xem bảng giá + đọc case study → hệ thống ưu tiên gọi trước và gợi ý nội dung tư vấn khác so với người chỉ mới xem trang giới thiệu.

Ưu điểm

  • Tối ưu hiệu quả tốt hơn vì quyết định dựa trên dữ liệu thật
  • Giảm xử lý dàn trải, tăng tỷ lệ chuyển đổi
  • Càng vận hành càng cải thiện nhờ vòng lặp học hỏi

Hạn chế

  • Yêu cầu dữ liệu đủ tốt và đồng bộ
  • Cần cơ chế giám sát để tránh AI “quyết định sai” trong tình huống nhạy cảm

Phù hợp với

  • Doanh nghiệp đã có dữ liệu đa kênh
  • Có nhu cầu cá nhân hóa mạnh trong marketing/sales/CSKH
  • Muốn tối ưu KPI thay vì chỉ “tự động hóa cho đỡ việc”

AI Agent Automation (xu hướng mới)

AI Agent Automation là mô hình nâng cao, nơi AI không chỉ hỗ trợ workflow, mà có thể hoạt động như một “tác nhân” bán tự động hoặc tự động: nhận nhiệm vụ, lập kế hoạch, thực hiện từng bước và phối hợp nhiều hệ thống để hoàn thành mục tiêu.

Khác với AI-driven workflow (chủ yếu tối ưu luồng), AI Agent nhấn mạnh khả năng “tự xử lý task” theo mục tiêu.

AI Agent thường có thể:

  • Tự chia nhỏ nhiệm vụ: từ mục tiêu chung → các bước cụ thể.
  • Tự thao tác qua nhiều hệ thống: ví dụ kiểm tra dữ liệu trong CRM → tạo ticket → gửi email → cập nhật trạng thái.
  • Tự phản hồi theo ngữ cảnh: tiếp tục xử lý dựa trên phản hồi mới của khách hoặc dữ liệu mới phát sinh.

Ví dụ thực tế

Khi có một lead “nóng”, AI Agent có thể tự: kiểm tra lịch sử tương tác → đề xuất nội dung phù hợp → tạo nhiệm vụ cho sales → soạn email/câu trả lời → nhắc lịch follow-up.

Ưu điểm

  • Giảm đáng kể tải công việc phối hợp giữa nhiều bộ phận
  • Tạo hiệu quả lớn trong các quy trình phức tạp, đa bước
  • Mở rộng tốt nếu doanh nghiệp có nhiều hệ thống rời rạc cần “kết nối”

Hạn chế

  • Cần chuẩn hóa dữ liệu, phân quyền, cơ chế kiểm soát
  • Yêu cầu governance rõ (AI được phép làm gì, con người duyệt gì)
  • Triển khai sai dễ gây lỗi vận hành hoặc rủi ro tuân thủ

Phù hợp với

  • Doanh nghiệp quy mô vừa–lớn (hoặc team vận hành phức tạp)
  • Có nhiều hệ thống (CRM, CDP, email, ticket, chatbot…) cần liên kết
  • Muốn tăng tốc xử lý đa kênh và giảm chi phí phối hợp

Doanh nghiệp đang ứng dụng AI Automation ra sao?

Từ khái niệm và mô hình triển khai, phần quan trọng nhất với doanh nghiệp vẫn là câu hỏi: AI Automation đang tạo tác động rõ nhất ở đâu và mang lại giá trị cụ thể ra sao? Trên thực tế, doanh nghiệp hiếm khi dùng AI Automation cho một việc đơn lẻ. Thay vào đó, AI Automation thường được triển khai theo hướng “liên thông” nhiều khâu: Thu thập dữ liệu – phân tích – ra quyết định – kích hoạt hành động – đo lường và tối ưu.

Dưới đây là 4 nhóm ứng dụng phổ biến nhất, gắn với các phòng ban trọng yếu và những vấn đề doanh nghiệp thường gặp:

AI Automation trong marketing

Trong marketing, AI Automation giúp doanh nghiệp chuyển từ cách làm “gửi nhiều để mong trúng” sang cách làm dựa trên dữ liệu hành vi và cá nhân hóa theo từng nhóm khách hàng. Thay vì đội ngũ marketing phải thao tác thủ công (lọc tệp, chia nhóm, lên lịch, chọn nội dung), hệ thống có thể tự động thực hiện và tối ưu theo hiệu quả thực tế.

AI Automation thường được ứng dụng vào các bài toán:

  • Nhận biết mức độ quan tâm dựa trên hành vi: Xem trang nào, đọc nội dung nào, quay lại bao nhiêu lần, ở lại bao lâu.
  • Phân khúc tự động (dynamic segmentation): Khách hàng được “xếp nhóm” liên tục theo hành vi mới, không phải gán nhóm cố định một lần.
  • Cá nhân hóa nội dung & thông điệp: Chọn tiêu đề, nội dung, ưu đãi, CTA phù hợp với từng nhóm nhu cầu.
  • Tối ưu thời điểm & kênh tiếp cận: Hệ thống tự chọn gửi qua email, chatbot, thông báo hoặc kênh phù hợp nhất, vào thời điểm dễ phản hồi.
  • Tự động nuôi dưỡng lead (lead nurturing): Kích hoạt chuỗi nội dung theo giai đoạn nhận thức, không bỏ lỡ khách tiềm năng “chưa mua ngay”.

Ví dụ quy trình thực tế: Khách đọc 2 bài blog + Xem trang dịch vụ → Hệ thống nhận diện “đang tìm hiểu nghiêm túc” → Tự động đưa vào nhóm tiềm năng → Gửi email nội dung phù hợp + Bật chatbot gợi ý tư vấn → Nếu khách click CTA, hệ thống đẩy thông tin sang CRM và tạo nhiệm vụ cho sales.

=> Giá trị mang lại rõ nhất: Giảm thao tác thủ công, tăng tỷ lệ phản hồi, tăng chất lượng lead nhờ đúng người – đúng lúc – đúng nội dung.

>> Có thể bạn quan tâm: AI Marketing là gì? Vai trò, ứng dụng và các công cụ AI Marketing phổ biến 

AI Automation Marketing giúp tối ưu các chiến dịch tiếp thị hiệu quả hơn

AI Automation trong bán hàng

Trong bán hàng, vấn đề phổ biến là lead đến nhiều nhưng đội sales xử lý dàn trải, thiếu ưu tiên và thiếu thông tin ngữ cảnh khi tiếp cận. AI Automation giúp sales làm việc “đúng trọng tâm” bằng cách tự động đánh giá mức độ tiềm năng và gợi ý hành động tiếp theo.

Các ứng dụng điển hình:

  • Lead scoring thông minh: Chấm điểm dựa trên hành vi (xem giá, xem case study, tải tài liệu, chat hỏi…), không chỉ dựa trên form.
  • Ưu tiên cơ hội chuyển đổi cao: Hệ thống tự xếp hạng lead theo mức độ nóng để sales gọi đúng thứ tự.
  • Gợi ý kịch bản tư vấn: Dựa trên lịch sử hành vi và nội dung khách quan tâm, AI đề xuất “nên nói gì trước”.
  • Tự động nhắc follow-up và chống bỏ sót: Nếu lead im lặng 3 ngày, hệ thống tự tạo nhắc việc hoặc kích hoạt kênh khác.
  • Dự đoán rủi ro rơi rụng (churn/drop-off): Phát hiện dấu hiệu lead “nguội” để can thiệp kịp thời.

Ví dụ quy trình thực tế:

  • Lead A chỉ điền form chung → Điểm thấp → Đưa vào chuỗi nurturing.
  • Lead B xem trang báo giá + Xem demo + Chat hỏi tính năng → Điểm cao → Đẩy “hot lead” sang CRM → Tạo task gọi ngay + gợi ý nội dung tư vấn dựa trên chủ đề khách vừa hỏi.

=> Giá trị mang lại rõ nhất: Sales tập trung đúng lead, rút ngắn thời gian chốt, tăng tỷ lệ chuyển đổi và giảm thất thoát do bỏ sót.

Là việc dùng Trí tuệ nhân tạo để tự động hóa, tối ưu hóa toàn bộ quy trình bán hàng
Là việc dùng Trí tuệ nhân tạo để tự động hóa, tối ưu hóa toàn bộ quy trình bán hàng

AI Automation trong chăm sóc khách hàng

Đây là mảng AI Automation phát huy hiệu quả rất rõ, vì CSKH thường phải xử lý lượng lớn câu hỏi lặp lại, yêu cầu phản hồi nhanh và cần thống nhất trải nghiệm đa kênh. AI Automation giúp doanh nghiệp phản hồi nhanh hơn, xử lý đúng người – đúng việc, đồng thời giảm tải cho nhân sự tuyến đầu.

Các ứng dụng phổ biến:

  • Trả lời tự động câu hỏi thường gặp với khả năng hiểu cách diễn đạt khác nhau (không phụ thuộc mẫu cứng).
  • Hiểu ngữ cảnh hội thoại: Nắm được khách đang hỏi gì, đã cung cấp thông tin gì, đang ở trạng thái nào.
  • Phân luồng yêu cầu thông minh:
  • Vấn đề đơn giản → Chatbot xử lý
  • Vấn đề phức tạp/nhạy cảm → Chuyển nhân viên
  • Tự động tạo ticket và gắn tag: Giúp đội CSKH theo dõi, phân loại và đo lường hiệu suất.
  • Gợi ý câu trả lời cho nhân viên: Tăng tốc phản hồi nhưng vẫn có kiểm soát.

Ví dụ quy trình thực tế: Khách nhắn “tôi chưa nhận được hàng” → AI xác định thuộc nhóm “trễ đơn” → Hỏi thêm mã đơn → Tra cứu trạng thái → Nếu quá SLA, tự tạo ticket ưu tiên và chuyển nhân viên + Ghi lại lịch sử chat.

Giá trị mang lại rõ nhất: Phản hồi nhanh, giảm thời gian xử lý, tăng mức độ nhất quán dịch vụ và giảm áp lực cao điểm.

Giúp tự động hóa các tác vụ tương tác, xử lý yêu cầu khách hàng

AI Automation trong vận hành nội bộ

Ngoài các hoạt động hướng ra khách hàng, AI Automation còn hỗ trợ mạnh cho vận hành nội bộ – nơi doanh nghiệp thường bị “ngốn” thời gian bởi báo cáo, tổng hợp dữ liệu, nhập liệu, đối soát, theo dõi tiến độ và phối hợp phòng ban. Đây là nhóm công việc lặp lại, dễ sai sót và khó tối ưu nếu làm thủ công.

Các ứng dụng tiêu biểu:

  • Tự động tổng hợp dữ liệu đa nguồn (CRM, hệ thống bán hàng, marketing, CSKH) để tạo báo cáo theo mẫu.
  • Giảm lỗi nhập liệu: Chuẩn hóa dữ liệu, phát hiện trùng lặp, gợi ý chỉnh sửa.
  • Theo dõi hiệu suất theo thời gian thực: Dashboard tự cập nhật, cảnh báo khi chỉ số bất thường.
  • Tự động hóa quy trình phối hợp: Tạo task, phân công, nhắc hạn, cập nhật trạng thái theo workflow.
  • Hỗ trợ ra quyết định: Đề xuất ưu tiên dựa trên dữ liệu vận hành.

Ví dụ quy trình thực tế: Mỗi ngày hệ thống tự tổng hợp dữ liệu lead → Tỷ lệ phản hồi → Tỷ lệ chốt → Xuất báo cáo cho quản lý. Khi tỷ lệ phản hồi giảm, hệ thống cảnh báo và gợi ý điểm nghẽn (ví dụ: quá tải CSKH hoặc luồng phân phối lead chưa hợp lý).

Giá trị mang lại rõ nhất: Giảm thời gian tổng hợp, tăng tính chính xác, ra quyết định nhanh hơn và vận hành “gọn” hơn.

AI giúp nội bộ doanh nghiệp tự động hóa quy trình, tối ưu hóa vận hành

Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi triển khai AI Automation?

Dù mang lại nhiều lợi ích, AI Automation không phải là giải pháp cài vào là chạy ngay. Để triển khai hiệu quả, doanh nghiệp cần chuẩn bị một số yếu tố nền tảng.

  • Trước hết, dữ liệu cần đủ rõ ràng và tương đối đồng bộ. Nếu dữ liệu quá rời rạc hoặc thiếu nhất quán, AI sẽ khó học và đưa ra kết quả chính xác.
  • Tếp theo, quy trình làm việc cơ bản cần được chuẩn hóa ở mức nhất định. AI Automation chỉ phát huy tốt khi có một khung quy trình rõ ràng để học và tối ưu, thay vì vận hành trong môi trường quá hỗn loạn.
  • Cuối cùng, doanh nghiệp cần hiểu rằng AI là công cụ hỗ trợ, không phải thay thế hoàn toàn con người. AI Automation giúp giảm tải công việc và tăng hiệu suất, nhưng các quyết định quan trọng vẫn cần sự kiểm soát và định hướng từ con người.

Khi được triển khai đúng cách, AI Automation không chỉ giúp doanh nghiệp làm việc hiệu quả hơn trong ngắn hạn, mà còn tạo ra giá trị bền vững trong quá trình tăng trưởng lâu dài, thay vì chỉ là một xu hướng mang tính thời điểm.

Doanh nghiệp cần định rõ mục tiêu và nhu cầu trước khi triển khai

Những thách thức khi áp dụng AI Automation trong doanh nghiệp

Chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp có nền tảng dữ liệu và quy trình đủ tốt. Trên thực tế, khó khăn lớn nhất không nằm ở công nghệ, mà nằm ở cách doanh nghiệp chuẩn bị để triển khai.

Dữ liệu chưa sẵn sàng cho AI

Khi dữ liệu còn rời rạc, thiếu đồng bộ hoặc chưa được chuẩn hóa, AI khó phân tích chính xác và dễ đưa ra kết quả sai lệch. Điều này khiến doanh nghiệp cảm nhận AI hoạt động kém hiệu quả, dù nguyên nhân xuất phát từ nền tảng dữ liệu.

Quy trình vận hành chưa đủ rõ ràng

Nếu các phòng ban xử lý công việc theo nhiều cách khác nhau, việc tự động hóa sẽ làm lộ ra điểm nghẽn thay vì giải quyết triệt để. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình trước khi kỳ vọng AI mang lại hiệu quả.

Kỳ vọng sai về vai trò của AI

Nhiều doanh nghiệp mong muốn AI thay thế hoàn toàn con người. Trên thực tế, AI Automation hiệu quả nhất khi đóng vai trò hỗ trợ ra quyết định và xử lý tác vụ lặp lại. Việc đặt kỳ vọng không đúng dễ dẫn đến thất vọng và gián đoạn triển khai.

Thiếu lộ trình triển khai phù hợp

Triển khai dàn trải ngay từ đầu thường làm tăng rủi ro thất bại. Cách tiếp cận hiệu quả hơn là bắt đầu từ các quy trình đơn giản, có dữ liệu tốt, sau đó mở rộng dần khi đã kiểm soát được hiệu quả và giá trị mang lại.

Kết luận

Ngày càng nhiều doanh nghiệp đang ứng dụng AI tự động hóa để xử lý marketing, bán hàng, chăm sóc khách hàng và vận hành hiệu quả hơn. Hiểu rõ cách các doanh nghiệp đang ứng dụng AI tự động hóa ra sao sẽ giúp bạn lựa chọn cách tiếp cận phù hợp, tránh chạy theo công nghệ một cách hình thức và tận dụng được giá trị thực sự của AI.
 

Hashtags: AI Automation
Đỗ Minh Đức
Tác giả
Đỗ Minh Đức

Với gần 20 năm kinh nghiệm trong ngành công nghệ, Đỗ Minh Đức hiện là Giám đốc Sản phẩm Bizfly Martech tại VCCorp. Anh được biết đến là một trong bốn người đặt nền móng cho BizChatAI, giải pháp ứng dụng trí tuệ nhân tạo để chăm sóc khách hàng tự động đa kênh.

Anh tập trung phát triển BizChatAI như một "trợ lý ảo" cho doanh nghiệp, giúp tự động hóa việc tương tác và CSKH. Công nghệ này đang thay đổi mạnh mẽ cách doanh nghiệp tiếp cận khách hàng, từ việc gửi tin nhắn, quà tri ân tự động đến ứng dụng hiệu quả cho các chuỗi bán lẻ và nhà hàng... Qua các bài viết của mình, anh chia sẻ sâu hơn về những lợi ích và cách thức hoạt động của chatbot trong kinh doanh.

Giải pháp BizChatAI

Trợ lý AI giúp bạn bán hàng tự động, tư vấn như người thật và hỗ trợ đa ngôn ngữ chỉ trong vòng vài phút triển khai!