Tracking pixel và consent đo lường email: Cách đo hiệu quả mà không đánh đổi niềm tin khách hàng

Lê Khắc Thịnh Lê Khắc Thịnh
Chia sẻ bài viết
  1. Tracking pixel trong email là gì?
    1. Tracking pixel hoạt động như thế nào?
    2. Tracking pixel có thể ghi nhận dữ liệu gì?
    3. Tracking pixel khác click tracking ở điểm nào?
  2. Vì sao tracking pixel không còn đơn giản như trước?
    1. Apple Mail Privacy Protection làm open rate bị nhiễu
    2. Gmail hạn chế việc người gửi dùng ảnh để lấy thông tin người nhận
    3. Người dùng có thể chặn ảnh hoặc dùng công cụ bảo vệ quyền riêng tư
  3. Consent đo lường email là gì?
    1. Consent nhận email marketing
    2. Consent đo lường hành vi email
    3. Consent cá nhân hóa và chấm điểm lead
  4. Tracking pixel có cần xin consent riêng không?
  5. Những rủi ro thường gặp khi dùng tracking pixel
    1. Bật tracking mặc định cho toàn bộ danh sách
    2. Không lưu được nhật ký consent
    3. Dùng open rate để chấm điểm lead quá sâu
    4. Coi im lặng là đồng ý
  6. Cách triển khai tracking pixel và consent đo lường email đúng hơn
    1. Viết rõ mục đích ngay từ form đăng ký
    2. Lưu nhật ký consent có thể kiểm chứng
    3. Cho phép người nhận rút lại lựa chọn dễ dàng
    4. Giới hạn mục đích và thời gian lưu dữ liệu
  7. Nên đo hiệu quả email marketing bằng chỉ số nào?
    1. Nhóm chỉ số tương tác thật
    2. Nhóm chỉ số chất lượng danh sách
    3. Nhóm chỉ số kinh doanh
  8. Gợi ý quy trình đo lường email cho doanh nghiệp
  9. FAQ về tracking pixel và consent đo lường email
    1. Tracking pixel trong email có hợp pháp không?
    2. Có nên tắt tracking pixel hoàn toàn không?
    3. Open rate còn dùng được không?
    4. Click tracking có cần consent không?
    5. Consent nhận email có đủ cho đo lường email không?
    6. Doanh nghiệp nhỏ có cần quan tâm consent đo lường email không?
  10. Kết luận

Tracking pixel từng là công cụ quen thuộc để marketer biết ai đã mở email, mở khi nào và tương tác ra sao. Nhưng hiện nay, open rate không còn là chỉ số “sạch” như trước vì Apple Mail Privacy Protection, Gmail image proxy và các quy định về dữ liệu cá nhân ngày càng chặt chẽ. Cùng Bizfly tìm hiểu cách dùng tracking pixel và consent đo lường email sao cho minh bạch, thực tế và an toàn hơn cho doanh nghiệp.

Tracking pixel trong email là gì?

Tracking pixel là một hình ảnh rất nhỏ, thường có kích thước 1x1 pixel, được nhúng vào email dưới dạng ảnh tải từ máy chủ. Khi email được mở và hình ảnh trong email được tải, hệ thống gửi email có thể ghi nhận một tín hiệu tương tác.

Với email marketing, tracking pixel thường được dùng để đo lường open rate, thời điểm mở email và một số thông tin kỹ thuật liên quan đến môi trường đọc email. Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng tracking pixel không chứng minh chắc chắn người nhận đã đọc nội dung. Nó chỉ cho biết rằng tài nguyên hình ảnh trong email đã được tải.

Tracking pixel hoạt động như thế nào?

Khi doanh nghiệp gửi email qua một nền tảng email marketing, mỗi người nhận có thể được gắn một mã định danh riêng trong đường dẫn ảnh. Khi ảnh đó được tải, máy chủ ghi nhận sự kiện tương ứng với mã người nhận, mã chiến dịch và thời điểm tải.

Ví dụ, một email gửi cho khách hàng A có thể chứa một ảnh ẩn với đường dẫn riêng. Nếu ảnh này được tải, hệ thống sẽ ghi nhận rằng email của khách hàng A có tín hiệu mở. Đây là lý do tracking pixel thường được dùng để tính tỷ lệ mở email.

Tracking pixel (pixel theo dõi) hoạt động bằng cách nhúng một đoạn mã HTML hoặc một hình ảnh kích thước 1x1 pixel

Tracking pixel có thể ghi nhận dữ liệu gì?

Tùy vào cách nền tảng email được cấu hình, tracking pixel có thể ghi nhận một số dữ liệu như:

  • Thời điểm ảnh trong email được tải
  • Mã chiến dịch email
  • Mã người nhận hoặc nhóm người nhận
  • Trạng thái mở email theo từng lần gửi
  • Một số thông tin kỹ thuật như thiết bị, trình đọc email hoặc vị trí tương đối nếu có thể suy luận

Không phải hệ thống nào cũng thu thập giống nhau, và không phải dữ liệu nào cũng chính xác. Vì vậy, doanh nghiệp nên kiểm tra rõ nền tảng mình đang dùng ghi nhận những gì, lưu trong bao lâu và dùng cho mục đích nào.

Tracking pixel khác click tracking ở điểm nào?

Tracking pixel thường ghi nhận tín hiệu mở email thông qua việc tải ảnh. Click tracking ghi nhận hành vi người nhận bấm vào một liên kết trong email. Về chất lượng dữ liệu, click thường thể hiện ý định rõ hơn open vì người nhận phải có hành động chủ động.

Tuy nhiên, click tracking vẫn có thể là dữ liệu hành vi nếu được gắn với từng cá nhân. Do đó, doanh nghiệp không nên mặc định rằng click tracking luôn “an toàn hơn” về mặt consent. Điểm quan trọng vẫn là minh bạch mục đích xử lý dữ liệu và tôn trọng lựa chọn của người nhận.

Vì sao tracking pixel không còn đơn giản như trước?

Trước đây, nhiều marketer xem open rate là chỉ số đầu tiên để đánh giá tiêu đề email, thời gian gửi và mức độ quan tâm của người nhận. Nhưng hiện nay, open rate đã bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố kỹ thuật và quyền riêng tư. Một email được ghi nhận là “đã mở” chưa chắc người nhận đã thật sự đọc, còn một email không ghi nhận mở cũng chưa chắc là người nhận không quan tâm.

Apple Mail Privacy Protection làm open rate bị nhiễu

Apple cho biết Mail Privacy Protection giúp ngăn người gửi email biết thông tin về hoạt động Mail của người dùng. Tính năng Protect Mail Activity có thể tải nội dung từ xa trong nền, bất kể người dùng có tương tác với email hay không, đồng thời định tuyến nội dung qua các relay để hạn chế việc gắn hoạt động với IP cá nhân Apple.

Điều này khiến open rate từ nhóm người dùng Apple Mail có thể bị phóng đại hoặc khó diễn giải. Nếu doanh nghiệp dùng open rate để đánh giá chất lượng lead, kích hoạt automation hoặc chuyển thông tin sang đội sale, dữ liệu đầu vào có thể không còn đủ tin cậy.

Apple Mail Privacy Protection (MPP) tải trước các hình ảnh ẩn và pixel theo dõi trên máy chủ của Apple

Gmail hạn chế việc người gửi dùng ảnh để lấy thông tin người nhận

Theo Gmail Help, Gmail mặc định hiển thị hình ảnh trong email nhưng cũng quét hình ảnh để tăng an toàn. Google nêu rằng cơ chế này giúp hạn chế việc người gửi dùng việc tải ảnh để lấy thông tin về máy tính hoặc vị trí của người nhận, cũng như hạn chế việc dùng ảnh để thiết lập hoặc đọc cookie trong trình duyệt Gmail Help.

Với marketer, điều này có nghĩa là dữ liệu mở email từ Gmail cũng không nên được hiểu như một tín hiệu cá nhân hoàn toàn chính xác. Một phần thông tin có thể bị proxy, làm mờ hoặc thay đổi tùy cách Gmail xử lý hình ảnh.

Người dùng có thể chặn ảnh hoặc dùng công cụ bảo vệ quyền riêng tư

Ngoài Apple và Gmail, nhiều người dùng có thể tắt tự động tải ảnh, dùng trình đọc email chặn nội dung từ xa hoặc dùng công cụ bảo vệ quyền riêng tư. Khi đó, tracking pixel có thể không được tải dù người nhận đã đọc email. Vì vậy, open rate hiện nay nên được xem là chỉ số tham khảo xu hướng, không nên là chỉ số duy nhất để đánh giá hiệu quả email marketing.

Consent đo lường email là sự đồng ý của người nhận cho phép doanh nghiệp xử lý dữ liệu tương tác email nhằm mục đích đo lường, phân tích, tối ưu hoặc cá nhân hóa. Đây là phần rất dễ bị hiểu sai vì nhiều doanh nghiệp đang gộp consent nhận email và consent theo dõi hành vi thành một.

Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 Cổng thông tin Chính phủ. Bên cạnh đó, Nghị định 330/2026/NĐ-CP đã đề cập các nhóm vi phạm liên quan đến nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân, sự đồng ý, quyền rút lại sự đồng ý, xử lý dữ liệu không đúng phạm vi hoặc không phù hợp mục đích đã xác định Báo Chính phủ. Vì vậy, tracking pixel không nên chỉ được nhìn như một tính năng kỹ thuật trong email platform, mà cần được xem là một phần của quản trị dữ liệu khách hàng.

Sự đồng ý đo lường email là sự cho phép rõ ràng từ người nhận cho phép doanh nghiệp theo dõi họ

Consent nhận email marketing là việc người dùng đồng ý để doanh nghiệp gửi thông tin qua email. Nội dung có thể là bản tin, ưu đãi, tài liệu chuyên môn, thông báo sản phẩm hoặc chương trình chăm sóc khách hàng.

Ví dụ, người dùng điền form “Đăng ký nhận bản tin từ Bizfly” nghĩa là họ đồng ý nhận email theo mục đích đã được thông báo. Nhưng điều đó chưa tự động có nghĩa là họ đồng ý cho mọi hình thức theo dõi hành vi, phân tích cá nhân hoặc chấm điểm lead.

Consent đo lường hành vi email liên quan đến việc doanh nghiệp ghi nhận người nhận có mở email, bấm vào liên kết, tương tác với nội dung nào hoặc phản hồi ở thời điểm nào. Nếu dữ liệu này được gắn với từng cá nhân, doanh nghiệp cần thận trọng hơn vì đây không còn là báo cáo tổng hợp đơn thuần.

Ví dụ, doanh nghiệp có thể đo tổng số lượt click của một chiến dịch để biết nội dung nào được quan tâm. Nhưng nếu doanh nghiệp biết chính xác khách hàng A đã mở email 5 lần, bấm vào bảng giá 2 lần và dùng dữ liệu đó để chuyển sang sale gọi điện, mức độ xử lý dữ liệu đã khác.

Consent cá nhân hóa đi xa hơn việc đo lường. Ở đây, dữ liệu tương tác email được dùng để phân nhóm, gợi ý nội dung, kích hoạt automation hoặc chấm điểm khách hàng tiềm năng.

Ví dụ, nếu một người thường xuyên bấm vào các email về “email automation”, hệ thống có thể tự động đưa họ vào nhóm quan tâm automation và gửi chuỗi nội dung chuyên sâu hơn. Cách làm này có giá trị marketing, nhưng cần được thông báo rõ ràng để người nhận hiểu dữ liệu của họ đang được dùng cho mục đích gì.

Không nên trả lời máy móc rằng “luôn cần” hoặc “không cần”, vì còn phụ thuộc vào khu vực pháp lý, loại dữ liệu, mục đích xử lý và mức độ định danh cá nhân. Tuy nhiên, xu hướng chung là tracking pixel ngày càng được nhìn nhận như một công nghệ có liên quan đến quyền riêng tư.

ICO của Anh nêu rõ rằng quy tắc email marketing áp dụng cho bản thân email, còn tracking pixel được xem xét theo nhóm quy tắc riêng về công nghệ lưu trữ và truy cập thông tin. Nếu email có tracking pixel, tổ chức cần tuân thủ các quy tắc liên quan đến công nghệ đó.

Với doanh nghiệp Việt Nam, cách tiếp cận an toàn hơn là minh bạch ngay từ đầu: người nhận đồng ý nhận email gì, dữ liệu tương tác nào được ghi nhận, dữ liệu đó dùng để làm gì và họ có thể thay đổi lựa chọn ra sao.

Những rủi ro thường gặp khi dùng tracking pixel

Tracking pixel không xấu, vấn đề nằm ở cách doanh nghiệp thu thập, giải thích và sử dụng dữ liệu sau khi pixel ghi nhận tín hiệu. Nếu doanh nghiệp chỉ xem pixel là một ô cấu hình trong nền tảng gửi email, rất dễ bỏ qua phần consent và quản trị dữ liệu phía sau.

Những rủi ro lớn nhất khi dùng tracking pixel bao gồm vi phạm quyền riêng tư, rò rỉ dữ liệu và làm sai lệch số liệu

Bật tracking mặc định cho toàn bộ danh sách

Nhiều doanh nghiệp nhập danh sách email vào hệ thống rồi bật open tracking mặc định cho tất cả người nhận. Danh sách này có thể đến từ form website, hội thảo, CRM, sự kiện offline hoặc dữ liệu cũ nhiều năm trước.

Rủi ro nằm ở chỗ mỗi nguồn dữ liệu có thể có bối cảnh consent khác nhau. Người để lại email để tải tài liệu chưa chắc đã đồng ý nhận mọi chiến dịch marketing. Người đăng ký nhận bản tin chưa chắc đã đồng ý bị theo dõi hành vi ở cấp cá nhân.

Một consent có giá trị thực tế cần có khả năng kiểm chứng. Doanh nghiệp cần biết người dùng đã đồng ý lúc nào, ở đâu, với nội dung thông báo nào và cho mục đích gì.

Nếu chỉ có một file danh sách email nhưng không có nguồn đăng ký, thời điểm đăng ký, phiên bản form hoặc lịch sử rút lại consent, doanh nghiệp sẽ gặp khó khi cần rà soát nội bộ, xử lý khiếu nại hoặc chứng minh cơ sở xử lý dữ liệu.

Dùng open rate để chấm điểm lead quá sâu

Open rate đang bị nhiễu bởi nhiều yếu tố kỹ thuật, nên nếu doanh nghiệp dùng chỉ số này để chấm điểm lead, kích hoạt chuỗi bán hàng hoặc chuyển ngay cho sale, kết quả có thể sai.

Một khách hàng được ghi nhận mở email nhiều lần chưa chắc đã quan tâm thật sự. Ngược lại, một khách hàng không được ghi nhận mở email có thể vẫn đã đọc nội dung nếu trình đọc email chặn ảnh. Vì vậy, open rate chỉ nên là tín hiệu phụ, không nên là căn cứ chính để ra quyết định ở cấp cá nhân.

Coi im lặng là đồng ý

Một lỗi khác là tự coi việc người dùng không phản hồi, không bỏ chọn hoặc tiếp tục dùng dịch vụ là đồng ý cho mọi hoạt động đo lường marketing. Cách làm này không phù hợp với tinh thần minh bạch dữ liệu.

Nếu doanh nghiệp muốn dùng dữ liệu tương tác email cho nhiều mục đích khác nhau, nên để người dùng có lựa chọn rõ ràng. Consent càng rõ, dữ liệu càng sạch và niềm tin của người nhận càng cao.

Doanh nghiệp vẫn có thể đo lường email marketing, nhưng cần chuyển từ tư duy “đo càng nhiều càng tốt” sang “đo đúng mục đích, đúng phạm vi và có khả năng giải thích”. Đây là nền tảng quan trọng để email marketing bền vững trong bối cảnh quyền riêng tư được siết chặt hơn.

Phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định bảo mật dữ liệu hiện hành (như GDPR)

Viết rõ mục đích ngay từ form đăng ký

Form đăng ký không cần dài, nhưng phải đủ rõ. Thay vì chỉ viết “Tôi đồng ý nhận thông tin”, doanh nghiệp nên nói cụ thể người dùng sẽ nhận loại email nào và dữ liệu tương tác có thể được dùng ra sao.

Ví dụ có thể viết:

  • Tôi đồng ý nhận email về kiến thức, ưu đãi và thông tin sản phẩm từ doanh nghiệp.
  • Tôi đồng ý để doanh nghiệp ghi nhận tương tác với email nhằm đo lường hiệu quả nội dung.
  • Tôi đồng ý để doanh nghiệp sử dụng dữ liệu tương tác nhằm cá nhân hóa nội dung phù hợp hơn với nhu cầu của tôi.

Không phải doanh nghiệp nào cũng cần tách thành nhiều checkbox trong mọi trường hợp. Nhưng nếu mục đích xử lý khác nhau, đặc biệt là cá nhân hóa hoặc chấm điểm lead, việc tách bạch sẽ giúp minh bạch hơn.

Doanh nghiệp nên lưu lại tối thiểu các thông tin như email, nguồn đăng ký, thời điểm đồng ý, nội dung consent tại thời điểm đồng ý, mục đích xử lý, phiên bản chính sách quyền riêng tư và trạng thái hiện tại của người nhận.

Nếu người dùng rút lại consent hoặc hủy đăng ký, hệ thống cũng cần ghi nhận thời điểm và kênh rút lại. Đây là phần nhiều đội marketing bỏ qua, nhưng lại rất quan trọng khi vận hành email marketing ở quy mô lớn.

Cho phép người nhận rút lại lựa chọn dễ dàng

Một email marketing tốt không chỉ có nút hủy đăng ký, mà còn nên có cơ chế để người nhận quản lý loại nội dung họ muốn nhận. Ví dụ, người dùng có thể muốn nhận bản tin chuyên môn nhưng không muốn nhận email khuyến mãi, hoặc muốn nhận email nhưng không muốn bị cá nhân hóa dựa trên hành vi.

Cách làm này giúp doanh nghiệp giữ được nhóm người nhận có chất lượng thay vì mất hoàn toàn subscriber chỉ vì gửi quá nhiều hoặc xử lý dữ liệu thiếu rõ ràng.

Giới hạn mục đích và thời gian lưu dữ liệu

Dữ liệu tương tác email không nên được lưu vô thời hạn nếu không còn cần thiết. Doanh nghiệp nên xác định dữ liệu open, click, unsubscribe, bounce và conversion được lưu trong bao lâu, ai được truy cập và dùng cho mục đích gì.

Nguyên tắc thực tế là dữ liệu nào không phục vụ mục đích rõ ràng thì không nên thu thập quá mức. Dữ liệu nào đã thu thập thì cần có quy trình bảo vệ, phân quyền và xóa khi không còn cần thiết.

Nên đo hiệu quả email marketing bằng chỉ số nào?

Khi open rate không còn đủ đáng tin, doanh nghiệp cần chuyển trọng tâm sang các chỉ số phản ánh hành động thật hơn. Điều này không có nghĩa là bỏ hoàn toàn open rate, mà là đặt open rate đúng vị trí: một chỉ số tham khảo, không phải trung tâm của toàn bộ báo cáo.

Nhóm chỉ số tương tác thật

Các chỉ số như click rate, reply rate, tỷ lệ tải tài liệu, tỷ lệ đăng ký demo hoặc tỷ lệ điền form thường phản ánh ý định rõ hơn open rate. Người nhận phải có hành động chủ động, nên dữ liệu này có giá trị hơn khi đánh giá mức độ quan tâm.

Ví dụ, một chiến dịch có open rate trung bình nhưng click vào trang tư vấn cao vẫn có thể là chiến dịch tốt. Ngược lại, một email có open rate cao nhưng không tạo ra click, reply hoặc conversion thì chưa chắc đã mang lại giá trị kinh doanh.

Nhóm chỉ số chất lượng danh sách

Email marketing không chỉ đo nội dung, mà còn đo sức khỏe danh sách. Doanh nghiệp nên theo dõi bounce rate, unsubscribe rate, spam complaint, tỷ lệ email không hợp lệ và tốc độ tăng trưởng danh sách có nguồn đăng ký rõ ràng.

Một danh sách nhỏ nhưng có consent rõ, tương tác tốt và ít khiếu nại thường có giá trị hơn một danh sách lớn nhưng nguồn dữ liệu mơ hồ. Đây là điểm quan trọng với các doanh nghiệp B2B, nơi chất lượng lead quan trọng hơn số lượng email gửi ra.

Nhóm chỉ số kinh doanh

Cuối cùng, email marketing nên được đo bằng đóng góp vào mục tiêu kinh doanh. Tùy mô hình, chỉ số có thể là số lịch hẹn tư vấn, số yêu cầu báo giá, số đơn hàng, doanh thu, cơ hội bán hàng hoặc tỷ lệ quay lại mua hàng.

Khi kết nối email với CRM, doanh nghiệp có thể nhìn rõ hơn chiến dịch nào tạo ra khách hàng tiềm năng chất lượng, nội dung nào hỗ trợ nuôi dưỡng lead và nhóm người nhận nào có khả năng chuyển đổi cao hơn.

Gợi ý quy trình đo lường email cho doanh nghiệp

Một quy trình đo lường email tốt nên bắt đầu từ dữ liệu đầu vào, không phải từ báo cáo sau khi gửi. Trước khi chạy chiến dịch, doanh nghiệp cần xác định rõ danh sách gửi đến từ đâu, người nhận đã đồng ý nhận loại nội dung nào và có được thông báo về việc đo lường tương tác hay chưa.

Sau đó, đội marketing cần quyết định chỉ số chính của chiến dịch. Nếu mục tiêu là nuôi dưỡng nhận thức, có thể theo dõi open rate như tín hiệu phụ và ưu tiên click vào nội dung. Nếu mục tiêu là tạo lead, nên đo form submit, demo request, reply hoặc lịch hẹn. Nếu mục tiêu là bán hàng, cần theo dõi đơn hàng hoặc doanh thu phát sinh từ chiến dịch.

Với các chiến dịch dùng tracking pixel, doanh nghiệp nên rà soát định kỳ cấu hình open tracking, click tracking, unsubscribe, UTM và phân quyền dữ liệu. Việc này giúp đội marketing không bị lệ thuộc vào một con số đẹp trong báo cáo, mà có được bức tranh đúng hơn về hành vi khách hàng.

Tracking pixel trong email có hợp pháp không?

Tracking pixel không mặc nhiên bất hợp pháp. Vấn đề nằm ở cách doanh nghiệp thông báo, xin consent, xử lý dữ liệu và sử dụng dữ liệu sau khi thu thập. Nếu tracking pixel được dùng để theo dõi hành vi cá nhân, cá nhân hóa hoặc chấm điểm lead, doanh nghiệp nên rà soát kỹ hơn với đội pháp chế hoặc chuyên gia dữ liệu cá nhân.

Có nên tắt tracking pixel hoàn toàn không?

Không nhất thiết phải tắt hoàn toàn. Tracking pixel vẫn có giá trị nếu doanh nghiệp dùng đúng mục đích, có minh bạch và không phụ thuộc tuyệt đối vào open rate. Tuy nhiên, với các nhóm dữ liệu chưa rõ consent hoặc chưa rõ nguồn đăng ký, doanh nghiệp nên cân nhắc giới hạn tracking hoặc chỉ phân tích ở mức tổng hợp.

Open rate còn dùng được không?

Open rate vẫn dùng được để tham khảo xu hướng, nhưng không nên xem là bằng chứng chắc chắn rằng người nhận đã đọc email. Apple Mail Privacy Protection, Gmail, chế độ chặn ảnh và các công cụ bảo vệ quyền riêng tư đều có thể làm open rate sai lệch.

Click tracking thường phản ánh hành vi chủ động hơn open tracking, nhưng nếu dữ liệu click được gắn với từng cá nhân thì vẫn có thể liên quan đến xử lý dữ liệu hành vi. Doanh nghiệp nên thông báo rõ mục đích sử dụng dữ liệu click, đặc biệt nếu dùng cho cá nhân hóa, automation hoặc lead scoring.

Không nên mặc định là đủ. Consent nhận email cho thấy người dùng đồng ý nhận nội dung qua email, nhưng consent đo lường hành vi hoặc cá nhân hóa có thể là mục đích xử lý khác. Nếu doanh nghiệp dùng dữ liệu tương tác ở cấp cá nhân, nên tách bạch và thông báo rõ hơn.

Có. Quy mô nhỏ không có nghĩa là được bỏ qua nguyên tắc minh bạch dữ liệu. Ngay cả khi danh sách email chưa lớn, doanh nghiệp vẫn nên xây quy trình đúng từ đầu: nguồn đăng ký rõ ràng, nội dung consent dễ hiểu, có hủy đăng ký và không dùng dữ liệu vượt quá kỳ vọng của người nhận.

Kết luận

Tracking pixel vẫn là một công cụ hữu ích trong email marketing, nhưng không còn phù hợp với cách dùng mơ hồ, bật mặc định và diễn giải open rate như sự thật tuyệt đối. Doanh nghiệp nên xem tracking pixel và consent đo lường email là một phần của quản trị dữ liệu khách hàng: đo đúng mục đích, minh bạch với người nhận, lưu lại consent có thể kiểm chứng và ưu tiên các chỉ số hành động thật như click, reply, conversion hoặc doanh thu. Khi làm được điều đó, email marketing không chỉ hiệu quả hơn mà còn đáng tin hơn trong dài hạn.

Lê Khắc Thịnh
Tác giả
Lê Khắc Thịnh

Với 17 năm kinh nghiệm trong ngành công nghệ thông tin, Lê Khắc Thịnh hiện là Giám đốc sản phẩm Bizfly Martech tại VCCorp. Anh chịu trách nhiệm chính trong việc phát triển Bizmail, giải pháp Email Marketing chuyên sâu của Bizfly. 

Dưới sự dẫn dắt của anh, giải pháp Bizmail đã xuất sắc giành giải thưởng Sao Khuê 2023 cho lĩnh vực quảng cáo, tiếp thị và truyền thông số. Với vai trò là tác giả, anh thường xuyên chia sẻ các kiến thức chuyên môn về Martech và Email Marketing

Đang được quan tâm
Email Marketing
Tất tần tật về khái niệm email marketing là gì và mẫu email marketing dễ dùng, triển khai triển khai email marketing cho người mới A-Z tăng tương tác, nuôi dưỡng khách hàng và thúc đẩy doanh số.

Giải pháp BizMail

AI hiểu khách hàng hơn bạn tưởng. Mỗi email được cá nhân hóa tự động theo hành vi, giúp thương hiệu của bạn “nói đúng điều họ muốn nghe”