Mô hình SMART là gì? Nguyên tắc và cách đặt mục tiêu SMART hiệu quả
Mô hình SMART là công cụ quản lý mục tiêu phổ biến trong doanh nghiệp và cá nhân, giúp tạo ra các mục tiêu rõ ràng, dễ đo lường và phù hợp thực tế. Áp dụng hiệu quả mô hình này giúp nâng cao năng suất làm việc, tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo tiến độ đạt kết quả mong muốn.
Bài viết dưới đây của Bizfly sẽ tìm hiểu chi tiết Mô hình SMART là gì? Nguyên tắc và cách đặt mục tiêu SMART hiệu quả trong bài viết sau:
Mô hình SMART là gì?
Mô hình SMART là phương pháp thiết lập mục tiêu hiệu quả, dựa trên 5 tiêu chí trọng yếu:
- Cụ thể (Specific): Mục tiêu cần được xác định rõ ràng, chi tiết, tránh gây nhầm lẫn.
- Đo lường được (Measurable): Mục tiêu phải có khả năng định lượng hoặc đánh giá để theo dõi tiến độ và kết quả.
- Có thể đạt được (Achievable): Mục tiêu cần thực tế, khả thi dựa trên nguồn lực và năng lực hiện có.
- Thực tế (Realistic): Mục tiêu phù hợp với tình hình thực tế và điều kiện xung quanh, tránh phi thực tế.
- Có thời hạn (Timely): Mục tiêu phải có mốc thời gian cụ thể để hoàn thành, giúp duy trì động lực và cam kết.
Áp dụng mô hình SMART giúp tích hợp đầy đủ các tiêu chí cần thiết, giúp bạn tập trung nguồn lực, quản lý hiệu quả và tăng khả năng thành công trong việc đạt mục tiêu.

5 yếu tố trong mô hình SMART
Để xây dựng mục tiêu hiệu quả theo mô hình SMART, doanh nghiệp cần nắm vững từng yếu tố cấu thành. Mỗi tiêu chí không chỉ là một đặc điểm đơn thuần mà còn là kim chỉ nam giúp thiết lập và đánh giá mục tiêu toàn diện, sát thực tế:
Specific (S) - Cụ thể
Yếu tố Cụ thể tạo nền tảng vững chắc cho mục tiêu, giúp bạn định rõ nội dung và phạm vi cần đạt. Mục tiêu càng rõ ràng, chi tiết càng tăng khả năng hoàn thành và tránh được sự mơ hồ hoặc hiểu nhầm trong quá trình thực thi.
Các câu hỏi then chốt để xác định mục tiêu cụ thể:
- Ai? Xác định người hoặc bộ phận chịu trách nhiệm thực hiện mục tiêu này.
- Điều gì? Mục tiêu cụ thể là gì? Kết quả kỳ vọng ra sao?
- Ở đâu? Mục tiêu áp dụng trong phạm vi địa lý hay lĩnh vực nào?
- Khi nào? Thời hạn hoàn thành mục tiêu là bao giờ?
- Tại sao? Mục đích và lý do thực hiện mục tiêu là gì?
Ví dụ, thay vì đặt mục tiêu “Tôi muốn nâng cao doanh số”, hãy cụ thể hóa thành “Phòng kinh doanh khu vực Hà Nội sẽ tăng doanh số bán sản phẩm A lên 15% trong quý 3 năm 2024 để mở rộng thị phần.”
Measurable (M) - Có thể đo lường được
Mục tiêu phải đo lường được để dễ dàng theo dõi tiến độ và đánh giá hiệu quả. Yếu tố này giúp xác định rõ khi nào bạn đã hoàn thành mục tiêu qua các chỉ số hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
Bạn có thể đặt câu hỏi như:
- Làm sao để tôi biết mục tiêu đã đạt?
- Chỉ số nào đo thành công?
- Tôi sẽ đánh giá tiến trình và kết quả ra sao?
Nếu mục tiêu nâng cao trình độ tiếng Anh, hãy đặt cụ thể như “Đạt ít nhất 850 điểm TOEIC trong kỳ thi tháng 9” thay vì chỉ nói “Cải thiện tiếng Anh.”
Achievable (A) - Tính khả thi
Mục tiêu phải thực tế và khả thi, đảm bảo nguồn lực và năng lực hiện tại có thể đáp ứng. Tiêu chí này giúp tránh đặt mục tiêu quá xa vời, gây giảm động lực và hiệu quả thực hiện.
Để kiểm tra tính khả thi, hãy xem xét:
- Mục tiêu có phù hợp với khả năng hiện tại của tôi hoặc đội ngũ không?
- Có đủ nguồn lực (nhân sự, tài chính, thời gian) để thực hiện không?
- Có kế hoạch điều chỉnh mục tiêu khi gặp khó khăn không?
Nếu bạn mới tập luyện thể thao, thay vì đặt mục tiêu “chạy 2 giờ/ngày” để tăng sức bền, hãy bắt đầu với “tăng thời gian chạy bộ từ 10 phút lên 20 phút mỗi tuần” để đạt khả năng thực hiện và duy trì lâu dài.

Relevant (R) - Sự liên quan
Mục tiêu cần gắn kết và hỗ trợ chiến lược, kế hoạch tổng thể của doanh nghiệp hoặc cá nhân để duy trì sự nhất quán và mang lại giá trị thực tiễn. Yếu tố liên quan giúp tránh phân tán nguồn lực vào những mục tiêu không trọng tâm.
Bạn nên cân nhắc câu hỏi sau:
- Mục tiêu có phù hợp với định hướng và giá trị cốt lõi của công ty hoặc cá nhân không?
- Tôi có đủ nguồn lực và khả năng hỗ trợ cho mục tiêu này không?
- Mục tiêu giúp tiến gần hơn đến thành công lâu dài?
Nếu doanh nghiệp tập trung vào sản phẩm hữu cơ, việc tăng thị phần sản phẩm truyền thống chứa nhiều hóa chất sẽ không phù hợp và có thể gây lãng phí nguồn lực.
Trước khi giao mục tiêu SMART, BizCRM có thể hiển thị báo cáo chi tiết năng lực và khối lượng công việc hiện tại của nhân viên, giúp nhà quản lý phân bổ và lựa chọn mục tiêu phù hợp cho từng cá nhân.
Time-Bound (T) - Thời hạn để đạt mục tiêu
Thời hạn hoàn thành tạo áp lực tích cực và cam kết mạnh mẽ, thúc đẩy hoàn tất đúng kế hoạch, ngăn ngừa trì hoãn. Khung thời gian rõ ràng cũng giúp theo dõi kết quả và điều chỉnh kịp thời trong quá trình thực hiện.
Bạn có thể xác định qua các câu hỏi:
- Mục tiêu cần hoàn thành trong khoảng thời gian nào?
- Các cột mốc quan trọng để đánh giá tiến trình gồm những gì?
Nếu mục tiêu giảm 5kg, hãy đặt thời hạn “hoàn thành trong 3 tháng, giảm tối thiểu 1,5kg mỗi tháng” để dễ dàng theo dõi và đánh giá.
Lợi ích của mô hình SMART
Khi áp dụng đúng, mô hình SMART giúp doanh nghiệp và cá nhân cụ thể hóa mục tiêu, đồng thời nâng cao khả năng đo lường và cải thiện quy trình làm việc rõ ràng. Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng SMART có thể tăng năng suất làm việc lên tới 15% và giảm tới 20% thời gian hoàn thành công việc không có mục tiêu rõ ràng.
Cụ thể hóa mục tiêu
Phân chia mục tiêu tổng thể thành những tiêu chí cụ thể giúp xác định rõ các bước thực hiện và vai trò từng thành viên, từ đó thúc đẩy sự thống nhất trong quá trình thực hiện và giảm thiểu nhầm lẫn gây trì trệ công việc.
Tăng độ phù hợp và chính xác của mục tiêu
Nhờ các tiêu chí SMART, mục tiêu được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên nguồn lực, chiến lược và điều kiện thực tế, giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả và tránh lãng phí chi phí vận hành.
Cải thiện khả năng đo lường của mục tiêu
Mục tiêu SMART gắn liền với các chỉ số và tiêu chuẩn đo lường cụ thể, giúp theo dõi tiến độ và điều chỉnh nhanh khi cần. Doanh nghiệp dễ dàng đánh giá hiệu quả chiến dịch, từ đó phát hiện và khắc phục kịp thời các vấn đề, tối ưu hoạt động.

Gia tăng hiệu suất làm việc của nhân viên
Mục tiêu rõ ràng, có thể đo lường tạo động lực làm việc hiệu quả cho nhân viên. Họ sẽ có hướng đi cụ thể và nắm rõ kết quả đóng góp, từ đó tăng sự chủ động và tận tâm, góp phần nâng cao hiệu quả tổ chức.
Cách đặt mục tiêu SMART
Đặt mục tiêu SMART không chỉ là liệt kê các tiêu chí mà cần hiểu rõ từng bước để tạo mục tiêu khả thi, dễ kiểm soát tiến trình.
Bước 1: Xác định mục tiêu cụ thể
Bắt đầu bằng việc làm rõ mục tiêu chi tiết. Trả lời các câu hỏi: Ai thực hiện? Việc gì cần làm? Ở đâu và khi nào? Tại sao mục tiêu quan trọng?
Thay vì đặt mục tiêu chung chung là “tăng doanh số”, hãy đặt “Phòng kinh doanh khu vực Hồ Chí Minh sẽ tăng doanh số sản phẩm X lên 10% trong quý 3.”
Bước 2: Đặt mục tiêu có thể đo lường được
Xác định tiêu chí theo dõi tiến độ và đánh giá kết quả như số lượng, phần trăm hay điểm số.
Bước 3: Thiết lập mục tiêu có thể đạt được
Đảm bảo mục tiêu phù hợp với khả năng, nguồn lực và thời gian thực tế.
Bước 4: Đặt mục tiêu liên quan
Mục tiêu phải phù hợp và đóng góp cho kế hoạch dài hạn, chiến lược tổng thể giúp phát triển bền vững.
Bước 5: Thiết lập thời hạn cụ thể cho mục tiêu
Thời hạn rõ ràng giúp tạo áp lực tích cực và hoàn thành đúng hạn.
Bạn cũng có thể dùng BizMail để tạo chuỗi nhắc nhở tự động khi sắp tới hạn hoàn thành mục tiêu, duy trì tiến độ và tăng cam kết nội bộ mà không cần giám sát thủ công.

Ví dụ mô hình SMART
Nhiều doanh nghiệp hàng đầu thế giới hiện nay sử dụng mô hình SMART để xây dựng và quản lý mục tiêu nhằm giữ vững lợi thế cạnh tranh và nâng cao hiệu quả hoạt động. Dưới đây là phân tích cách Coca-Cola và Vinamilk áp dụng từng yếu tố SMART trong chiến lược và mục tiêu của họ.
Mô hình SMART của Coca-Cola
Coca-Cola đặt mục tiêu tăng thị phần và doanh số sản phẩm tại Mỹ trong năm tài chính 2024 - 2025, củng cố vị thế dẫn đầu và gia tăng lợi nhuận ổn định.
- Specific (Cụ thể): Tăng doanh số sản phẩm Coca-Cola tại Mỹ, tập trung kênh phân phối hiện đại và cửa hàng tiện lợi.
- Measurable (Đo lường được): Tăng 10% doanh số so với năm trước, theo dõi qua báo cáo doanh thu hàng tháng và thị phần sản phẩm.
- Achievable (Khả thi): Ngân sách tiếp thị 50 triệu USD, hệ thống phân phối và đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp.
- Realistic (Thực tế): Mục tiêu phù hợp xu hướng tiêu dùng tăng trưởng và chiến lược tiếp thị đa kênh đã thực hiện.
- Time-bound (Thời hạn): Hoàn thành trong 12 tháng, từ tháng 1/2024 đến tháng 12/2024.
Mô hình SMART của Vinamilk
Vinamilk tập trung mở rộng thị trường châu Á và nâng cao chất lượng sản phẩm trong giai đoạn 2023 đến 2030, khẳng định vị thế thương hiệu quốc tế.
- Specific (Cụ thể): Tăng doanh số sữa tươi 20% mỗi quý tại Đông Nam Á; đạt chứng nhận ISO 9001 cho ít nhất 3 nhà máy trên toàn quốc đến cuối năm 2025.
- Measurable (Đo lường được): Đánh giá tăng trưởng doanh số, số chứng nhận đạt và thị phần khu vực, đặt mục tiêu 30% thị phần châu Á.
- Achievable (Khả thi):Hỗ trợ bởi nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng, nguồn lực tài chính và năng lực sản xuất hiện tại.
- Realistic (Thực tế):Mục tiêu tập trung ngành sữa tươi và sản phẩm dinh dưỡng phát triển mạnh, phù hợp thế mạnh và chiến lược công ty.
- Time-bound (Thời hạn):Hoàn thành các phân đoạn mở rộng 30 chi nhánh, 15 nhà máy đến năm 2025, với kế hoạch dài hạn đến năm 2030.

Phân biệt OKR và SMART
OKR (Objectives and Key Results) và SMART là hai mô hình phổ biến trong xây dựng và quản lý mục tiêu doanh nghiệp. Mỗi mô hình có ưu điểm và phạm vi ứng dụng khác nhau, phù hợp với cách quản trị và tầm nhìn riêng.
Điểm giống nhau
- Tập trung vào mục tiêu: Cả OKR và SMART đều chú trọng xác định mục tiêu rõ ràng - nền tảng cho thành công cá nhân và tổ chức.
- Cụ thể, đo lường được và có thời hạn: Đều yêu cầu mục tiêu cụ thể, đánh giá bằng chỉ số định lượng và có khung thời gian thực hiện để đảm bảo hiệu quả.
Điểm khác nhau
Tiêu chí | SMART | OKR |
---|---|---|
Phạm vi & cấu trúc | Tập trung từng mục tiêu độc lập với 5 tiêu chí cụ thể. | Mở rộng mục tiêu cấp tổ chức và cá nhân gắn kết với các kết quả then chốt (Key Results) đa chiều. |
Liên kết trong tổ chức | Mục tiêu xây dựng độc lập, không yêu cầu liên kết chặt chẽ với toàn hệ thống. | Tạo liên kết, phối hợp giữa mục tiêu cá nhân, phòng ban và tổ chức, định hướng chung rõ ràng. |
Phạm vi vận dụng | Thường áp dụng cho mục tiêu cá nhân hoặc phòng ban nhỏ, đảm bảo rõ ràng và khả thi. | Phù hợp doanh nghiệp vừa và lớn xây dựng chiến lược liên kết xuyên suốt nhiều cấp độ. |
Mức độ chi tiết | Chú trọng xác định tiêu chí rõ ràng từng mục tiêu riêng biệt. | Tập trung xây dựng mục tiêu và loạt kết quả then chốt cụ thể để thực thi. |
Lựa chọn SMART hay OKR tùy thuộc vào quy mô, mục tiêu và nhu cầu quản lý của doanh nghiệp. SMART phù hợp mục tiêu ngắn hạn, dễ thực hiện; OKR thích hợp cho mục tiêu dài hạn và phối hợp đa cấp.
Trên đây là toàn bộ thông tin về "123". Hy vọng những thông tin trong bài viết sẽ hữu ích cho vận hành và tối ưu doanh nghiệp của bạn.
Bài viết nổi bật

9 cách quản lý data khách hàng hiệu quả trong thời đại AI
Bài viết cùng tác giả
Xem tất cả