Thư điện tử Email là gì? Ví dụ, cấu trúc, cách hoạt động và sử dụng

Lê Khắc Thịnh Lê Khắc Thịnh
Chia sẻ bài viết
  1. Thư điện tử Email là gì? Ví dụ về email trong thực tế
  2. Thành phần chính của email
    1. Cấu trúc của địa chỉ email
    2. Cấu trúc của một thư điện tử email:
  3. Email hoạt động như thế nào?
    1. Quá trình gửi và nhận một email
    2. Máy chủ email là gì?
    3. SMTP là gì?
    4. IMAP và POP3 là gì?
    5. Email gateway và email relay là gì?
  4. Các loại email phổ biến hiện nay
    1. Email cá nhân
    2. Email doanh nghiệp
    3. Email theo tên miền riêng
    4. Email marketing
    5. Email giao dịch và email tự động
  5. Ưu điểm và hạn chế của email
    1. Ưu điểm khi sử dụng email
    2. Những hạn chế thường gặp của email
  6. Phân biệt email, Gmail, email marketing
  7. Các nhà cung cấp dịch vụ email phổ biến
    1. Gmail
    2. Microsoft Outlook
    3. Yahoo Mail
    4. Apple iCloud Mail
    5. Dịch vụ email theo tên miền doanh nghiệp
  8. Cách tạo tài khoản email miễn phí
    1. Cách tạo email trên Gmail
    2. Cách tạo email trên Outlook
    3. Cách tạo email trên điện thoại
    4. Cách tạo email theo tên miền riêng
  9. Cách đặt địa chỉ email chuyên nghiệp
  10. Cách viết và gửi một email đúng chuẩn
  11. Cách bảo mật tài khoản email
    1. Đặt mật khẩu email mạnh
    2. Bật xác thực hai yếu tố
    3. Nhận biết email giả mạo và đường link lạ
    4. Kiểm tra thiết bị đăng nhập
    5. Khôi phục tài khoản email khi mất quyền truy cập
  12. Mẹo sử dụng email hiệu quả và chuyên nghiệp
  13. Câu hỏi thường gặp về email
    1. Gmail là gì? Gmail có phải là email không?
  14. Kết luận nội dung

Thư điện tử (email) ngày nay được sử dụng phổ biến trong học tập, công việc và giao tiếp hằng ngày. Chỉ với một địa chỉ email, người dùng có thể nhanh chóng gửi nhận thông tin, tài liệu, hình ảnh hoặc các tệp dữ liệu qua Internet.

Vậy email là gì? Email hoạt động như nào? Hãy cùng Bizfly tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau để bạn có cái nhìn tổng quan về email và ứng dụng trong thực tế của doanh nghiệp.

Thư điện tử Email là gì? Ví dụ về email trong thực tế

Email, viết tắt của Electronic Mail (thư điện tử), là hình thức gửi và nhận thông điệp số giữa các máy tính hoặc thiết bị thông qua Internet. Khái niệm này vừa dùng để chỉ hệ thống truyền tải dữ liệu, vừa dùng để chỉ chính nội dung thư được gửi đi.

Mỗi người dùng (cá nhân/doanh nghiệp) cần có một địa chỉ email để xác định hộp thư của mình. Địa chỉ này thường có cấu trúc:

tennguoidung@tenmien.com

Trong đó:

  • tennguoidung là tên tài khoản hoặc hộp thư.
  • @ là ký tự phân cách bắt buộc.
  • tenmien.com là tên miền của nhà cung cấp hoặc doanh nghiệp.

Ví dụ:

  • nguyenvanan@gmail.com: email cá nhân sử dụng Gmail.
  • an.nguyen@congtyabc.vn: email nhân viên sử dụng tên miền doanh nghiệp.
  • support@congtyabc.vn: email dành cho bộ phận hỗ trợ.
  • no-reply@hethong.vn: địa chỉ dùng để gửi thông báo tự động.

Email có thể được dùng để gửi CV, báo giá, hợp đồng, hóa đơn, thông báo tài khoản, mã xác thực hoặc nội dung chăm sóc khách hàng.

Điểm khác biệt lớn giữa email và thư giấy là tốc độ. Một email thường được chuyển tới máy chủ người nhận chỉ trong vài giây. Tuy nhiên, việc thư có xuất hiện trong hộp thư chính, mục quảng cáo hay thư rác còn phụ thuộc vào uy tín người gửi, nội dung, cấu hình tên miền và bộ lọc của nhà cung cấp.

Thành phần chính của email

Một email hoàn chỉnh gồm hai nhóm thành phần: địa chỉ email và nội dung thư.

Cấu trúc của địa chỉ email

Địa chỉ email gồm tên hộp thư và tên miền, được phân cách bằng ký tự @.

Ví dụ với địa chỉ sales@abc.vn:

  • sales: tên hộp thư.
  • abc.vn: tên miền tiếp nhận email.
  • @: ký tự kết nối hai thành phần.

Tên hộp thư có thể đại diện cho một cá nhân, phòng ban hoặc chức năng. Tên miền cho biết hệ thống nào chịu trách nhiệm tiếp nhận và quản lý thư.

Cấu trúc của một thư điện tử email:

Thành phần

Chức năng

From

Địa chỉ người gửi

To

Địa chỉ người nhận chính

Cc

Gửi bản sao và hiển thị danh sách người nhận

Bcc

Gửi bản sao nhưng ẩn danh sách người nhận

Subject

Tiêu đề tóm tắt nội dung

Body

Phần nội dung chính

Attachment

Tệp đính kèm

Signature

Chữ ký của cá nhân hoặc doanh nghiệp

Header kỹ thuật

Thông tin máy chủ, thời gian, đường truyền và xác thực

Người dùng thường chỉ nhìn thấy phần From, To, Subject và Body. Tuy nhiên, phần header kỹ thuật rất hữu ích khi cần kiểm tra nguồn gửi, xác định email giả mạo hoặc tìm nguyên nhân thư bị chuyển vào spam.

Email hoạt động như thế nào?

Email hoạt động thông qua sự phối hợp giữa ứng dụng thư, máy chủ gửi, hệ thống phân giải tên miền và máy chủ nhận. Quá trình này tương tự việc gửi thư qua bưu điện, nhưng được tự động hóa bằng các giao thức Internet.

Quá trình gửi và nhận một email

Một email thường trải qua các bước sau:

  1. Người gửi soạn thư trên Gmail, Outlook hoặc ứng dụng email.
  2. Ứng dụng chuyển thư đến máy chủ gửi bằng SMTP.
  3. Máy chủ kiểm tra địa chỉ, quyền gửi và cấu hình xác thực.
  4. Hệ thống DNS xác định máy chủ tiếp nhận thư của tên miền người nhận.
  5. Email được chuyển qua một hoặc nhiều máy chủ trung gian.
  6. Máy chủ đích kiểm tra spam, virus và danh tính người gửi.
  7. Thư hợp lệ được lưu vào hộp thư người nhận.
  8. Người nhận đọc thư qua webmail, ứng dụng hoặc điện thoại.

Các giao thức như SMTP, IMAP và POP3 đảm nhiệm những vai trò khác nhau trong quy trình này. Tài liệu RFC về cấu hình dịch vụ email cũng phân biệt SMTP dùng cho gửi thư, còn IMAP và POP3 phục vụ việc truy cập hộp thư.

Máy chủ email là gì?

Máy chủ email là hệ thống chịu trách nhiệm gửi, nhận, lưu trữ và quản lý thư điện tử. Một hệ thống có thể sử dụng máy chủ riêng hoặc thuê dịch vụ email hosting.

Máy chủ email thường đảm nhiệm:

  • Xác thực tài khoản người dùng.
  • Tiếp nhận email gửi đi.
  • Phân phối email đến đúng tên miền.
  • Lưu thư trong hộp thư.
  • Kiểm tra spam và phần mềm độc hại.
  • Quản lý dung lượng và nhật ký gửi nhận.

Doanh nghiệp cần hiểu Mail Server là gì khi muốn tự quản lý hạ tầng hoặc lựa chọn giữa email hosting và máy chủ riêng.

SMTP là gì?

SMTP là viết tắt của Simple Mail Transfer Protocol. Đây là giao thức chủ yếu được sử dụng để gửi và chuyển tiếp email.

Khi người dùng nhấn “Gửi”, ứng dụng email chuyển thông điệp đến SMTP server. Máy chủ này kiểm tra thông tin tài khoản, địa chỉ người nhận và chuyển thư đến máy chủ tiếp theo.

SMTP không đảm nhiệm việc đồng bộ hộp thư trên nhiều thiết bị. Nhiệm vụ đó thuộc về IMAP hoặc POP3.

Bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về cách vận hành và cấu hình trong bài SMTP là gì.

IMAP và POP3 là gì?

IMAP và POP3 đều là giao thức giúp ứng dụng truy cập thư trên máy chủ, nhưng cách hoạt động khác nhau.

Tiêu chí

IMAP

POP3

Cách lưu thư

Chủ yếu lưu trên máy chủ

Thường tải thư về thiết bị

Đồng bộ nhiều thiết bị

Tốt

Hạn chế hơn

Đồng bộ trạng thái đã đọc

Không phải lúc nào cũng đầy đủ

Phù hợp

Người dùng nhiều thiết bị

Người dùng một thiết bị hoặc muốn lưu cục bộ

IMAP phù hợp với phần lớn nhu cầu hiện nay vì thư và trạng thái hộp thư được đồng bộ giữa máy tính, điện thoại và trình duyệt. POP3 phù hợp hơn trong một số tình huống cần tải thư về máy để lưu trữ ngoại tuyến.

Xem thêm phần giải thích chi tiết về POP3 và IMAP.

Email gateway và email relay là gì?

Email gateway là cổng kiểm soát thư đi vào hoặc đi ra khỏi một tổ chức. Hệ thống này có thể lọc spam, quét mã độc, áp dụng chính sách bảo mật và ngăn dữ liệu nhạy cảm bị gửi ra ngoài.

Email relay là cơ chế một máy chủ nhận email rồi chuyển tiếp đến máy chủ khác. SMTP relay thường được sử dụng khi website, CRM hoặc phần mềm bán hàng cần gửi số lượng lớn email thông báo.

Nói ngắn gọn:

  • Gateway tập trung vào kiểm soát và bảo vệ luồng thư.
  • Relay tập trung vào tiếp nhận và chuyển tiếp thư.

Một hệ thống có thể đồng thời đảm nhiệm cả hai vai trò.

Các loại email phổ biến hiện nay

Email có thể được phân loại theo đối tượng sử dụng, tên miền và mục đích gửi.

Email cá nhân

Email cá nhân được tạo cho một người dùng cụ thể, thường sử dụng các dịch vụ miễn phí như Gmail, Outlook.com, Yahoo Mail hoặc iCloud Mail.

Loại email này phù hợp để:

  • Đăng ký tài khoản.
  • Học tập và ứng tuyển.
  • Trao đổi cá nhân.
  • Lưu trữ tài liệu.
  • Nhận thông báo từ dịch vụ trực tuyến.

Địa chỉ email cá nhân nên sử dụng họ tên thật, tránh biệt danh thiếu nghiêm túc hoặc dãy số quá dài.

Email doanh nghiệp

Email doanh nghiệp là tài khoản do tổ chức tạo và quản lý cho nhân viên hoặc phòng ban.

Ví dụ:

  • an.nguyen@abc.vn
  • sales@abc.vn
  • support@abc.vn

So với email miễn phí,email doanh nghiệp giúp tăng khả năng nhận diện thương hiệu, quản lý tài khoản tập trung và thu hồi quyền truy cập khi nhân sự nghỉ việc.

Email theo tên miền riêng

Email theo tên miền riêng sử dụng tên miền thuộc quyền sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức, chẳng hạn hoten@thuonghieu.vn.

Loại email này giúp người nhận nhận biết tổ chức đứng sau địa chỉ gửi. Doanh nghiệp cũng chủ động hơn trong việc tạo hộp thư, phân quyền và xây dựng quy tắc đặt tên.

Khi triển khai email theo tên miền, doanh nghiệp cần cấu hình bản ghi MX và các cơ chế xác thực như SPF, DKIM, DMARC theo hướng dẫn của nhà cung cấp.

Email marketing

Email marketing là email được doanh nghiệp gửi đến một nhóm người nhận nhằm giới thiệu nội dung, nuôi dưỡng khách hàng, thông báo chương trình hoặc thúc đẩy chuyển đổi.

Một số loại email marketing phổ biến gồm:

  • Bản tin định kỳ.
  • Email giới thiệu sản phẩm.
  • Email khuyến mại.
  • Email mời tham gia sự kiện.
  • Email chăm sóc khách hàng.
  • Email tái kích hoạt người dùng.

Điểm quan trọng là người nhận cần đồng ý hoặc có cơ sở hợp pháp để nhận nội dung. Doanh nghiệp mới triển khai có thể tham khảo bài tổng quan email marketing để hiểu quy trình xây dựng danh sách, nội dung và đo lường hiệu quả.

Email giao dịch và email tự động

Email giao dịch được kích hoạt sau một hành động cụ thể của người dùng, ví dụ:

  • Xác nhận đơn hàng.
  • Đặt lại mật khẩu.
  • Gửi mã xác thực.
  • Thông báo thanh toán.
  • Xác nhận đăng ký.
  • Cập nhật trạng thái giao hàng.

Email tự động có phạm vi rộng hơn. Nội dung có thể được gửi theo thời gian, hành vi hoặc trạng thái khách hàng, chẳng hạn email chào mừng, nhắc giỏ hàng hoặc chăm sóc sau mua.

Hai loại email này cần được cấu hình chính xác vì liên quan trực tiếp đến trải nghiệm và hoạt động của người dùng.

Ưu điểm và hạn chế của email

Email có chi phí thấp, dễ sử dụng và phù hợp với nhiều mục đích. Tuy nhiên, đây không phải kênh liên lạc hoàn hảo trong mọi tình huống.

Ưu điểm khi sử dụng email

Email mang lại những lợi ích nổi bật:

  • Gửi thông tin nhanh tới một hoặc nhiều người.
  • Có thể đính kèm tài liệu, hình ảnh và liên kết.
  • Dễ tìm kiếm lại lịch sử trao đổi.
  • Phù hợp với giao tiếp chính thức.
  • Có thể truy cập trên nhiều thiết bị.
  • Hỗ trợ tự động hóa và tích hợp phần mềm.
  • Chi phí thấp hơn thư giấy hoặc gọi điện quốc tế.
  • Có thể phân loại, gắn nhãn và lưu trữ lâu dài.

Đối với doanh nghiệp, email còn là bằng chứng hỗ trợ đối chiếu quá trình trao đổi, phê duyệt hoặc bàn giao công việc.

Những hạn chế thường gặp của email

Một số vấn đề người dùng thường gặp gồm:

  • Thư rác và email quảng cáo không mong muốn.
  • Nguy cơ phishing, giả mạo hoặc chứa mã độc.
  • Gửi nhầm địa chỉ hoặc nhầm tệp đính kèm.
  • Thông tin dễ bị bỏ sót khi hộp thư quá tải.
  • Nội dung văn bản có thể gây hiểu nhầm.
  • Tệp đính kèm bị giới hạn dung lượng.
  • Email có thể bị từ chối hoặc chuyển vào spam.
  • Không phù hợp với tình huống cần phản hồi tức thời.

Vì vậy, email nên được kết hợp với điện thoại, tin nhắn hoặc công cụ quản lý công việc tùy tính chất của thông tin.

Phân biệt email, Gmail, email marketing

Ba khái niệm này thường bị sử dụng thay thế cho nhau nhưng không cùng ý nghĩa.

Tiêu chí

Email

Gmail

Email marketing

Bản chất

Phương thức trao đổi thư điện tử

Dịch vụ email của Google

Hoạt động tiếp thị qua email

Phạm vi

Khái niệm chung

Một nhà cung cấp cụ thể

Một cách ứng dụng email

Người dùng

Cá nhân và tổ chức

Người có tài khoản Google/Gmail

Doanh nghiệp, tổ chức

Mục đích

Trao đổi thông tin

Gửi, nhận và quản lý email

Chăm sóc, nuôi dưỡng, chuyển đổi

Ví dụ

Email cá nhân, email công ty

ten@gmail.com

Bản tin, khuyến mại, giới thiệu sản phẩm

Có thể hiểu đơn giản: email là phương thức, Gmail là một dịch vụ cung cấp hộp thư, còn email marketing là hoạt động sử dụng email cho mục tiêu tiếp thị.

Khi cần gửi cho danh sách lớn, doanh nghiệp không nên sử dụng hộp thư cá nhân thay cho nền tảng chuyên dụng. Các công cụ gửi email marketing hàng loạt hỗ trợ quản lý danh sách, hủy đăng ký, tự động hóa và đo lường hiệu suất tốt hơn.

Các nhà cung cấp dịch vụ email phổ biến

Mỗi nhà cung cấp có hệ sinh thái, giao diện và chính sách quản lý tài khoản riêng. Người dùng nên lựa chọn dựa trên nhu cầu cá nhân hay doanh nghiệp.

Gmail

Gmail là dịch vụ email do Google cung cấp. Tài khoản Gmail có thể được sử dụng cùng nhiều dịch vụ khác như Google Drive, Calendar và Meet.

Gmail phù hợp với người dùng cá nhân, học sinh, người làm tự do và các nhóm đã sử dụng hệ sinh thái Google.

Microsoft Outlook

Outlook có thể chỉ dịch vụ Outlook.com hoặc ứng dụng quản lý email thuộc hệ sinh thái Microsoft. Người dùng có thể tạo địa chỉ Outlook.com hoặc thêm tài khoản Gmail, Yahoo, iCloud và email doanh nghiệp vào ứng dụng Outlook.

Outlook phù hợp với doanh nghiệp sử dụng Microsoft 365, Word, Excel, Teams và OneDrive.

Yahoo Mail

Yahoo Mail là một trong những dịch vụ thư điện tử lâu đời. Nền tảng cung cấp các chức năng cơ bản như gửi nhận thư, tìm kiếm, danh bạ và lọc spam.

Yahoo Mail vẫn có thể đáp ứng nhu cầu cá nhân, nhưng doanh nghiệp nên đánh giá khả năng quản trị, nhận diện thương hiệu và tích hợp trước khi lựa chọn.

Apple iCloud Mail

iCloud Mail là dịch vụ email trong hệ sinh thái Apple. Người dùng có thể tạo địa chỉ icloud.com và đồng bộ thư giữa iPhone, iPad, Mac hoặc iCloud.com.

Apple lưu ý rằng người dùng cần tạo địa chỉ iCloud Mail chính trước khi sử dụng dịch vụ; địa chỉ này có thể được tạo trên thiết bị Apple hoặc iCloud.com.

Dịch vụ email theo tên miền doanh nghiệp

Dịch vụ email doanh nghiệp cho phép tổ chức sử dụng tên miền riêng, quản lý tài khoản tập trung và phân quyền cho nhân viên.

Khi lựa chọn, doanh nghiệp nên đánh giá:

  • Dung lượng mỗi hộp thư.
  • Cơ chế chống spam và mã độc.
  • Khả năng sao lưu, khôi phục.
  • Hỗ trợ SPF, DKIM và DMARC.
  • Khả năng tích hợp với CRM.
  • Vị trí lưu trữ dữ liệu.
  • Chất lượng hỗ trợ kỹ thuật.
  • Chi phí khi tăng số lượng tài khoản.

Cách tạo tài khoản email miễn phí

Người dùng có thể tạo email miễn phí trên Gmail, Outlook hoặc một số nhà cung cấp khác. Nên chuẩn bị số điện thoại hoặc địa chỉ khôi phục để tăng khả năng lấy lại tài khoản khi cần.

Cách tạo email trên Gmail

Các bước cơ bản:

  1. Truy cập trang đăng ký tài khoản Google.
  2. Chọn “Tạo tài khoản”.
  3. Chọn mục đích cá nhân, trẻ em hoặc công việc.
  4. Nhập họ tên và ngày sinh theo yêu cầu.
  5. Chọn địa chỉ Gmail còn khả dụng.
  6. Tạo mật khẩu mạnh.
  7. Thêm thông tin khôi phục nếu được yêu cầu.
  8. Đọc và chấp nhận điều khoản.
  9. Đăng nhập Gmail để kiểm tra hộp thư.

Theo hướng dẫn chính thức, đăng ký Gmail đồng nghĩa với việc tạo một tài khoản Google để sử dụng Gmail và các sản phẩm liên quan.

Cách tạo email trên Outlook

Quy trình phổ biến:

  1. Truy cập Outlook.com.
  2. Chọn tạo tài khoản miễn phí.
  3. Chọn địa chỉ có đuôi Outlook.com.
  4. Tạo mật khẩu.
  5. Nhập thông tin xác minh theo yêu cầu.
  6. Hoàn thành bước chống tài khoản tự động.
  7. Đăng nhập và kiểm tra hộp thư.

Microsoft xác nhận người dùng muốn có địa chỉ Outlook.com mới có thể bắt đầu tại Outlook.com và chọn tạo tài khoản miễn phí.

Cách tạo email trên điện thoại

Trên điện thoại, người dùng có thể:

  1. Tải ứng dụng Gmail, Outlook hoặc ứng dụng của nhà cung cấp.
  2. Chọn thêm hoặc tạo tài khoản.
  3. Nhập thông tin cá nhân.
  4. Chọn địa chỉ email.
  5. Tạo mật khẩu.
  6. Xác minh số điện thoại nếu được yêu cầu.
  7. Thiết lập email khôi phục.
  8. Bật xác thực hai yếu tố.

Không nên bỏ qua thông tin khôi phục. Đây là cơ sở quan trọng để xác minh quyền sở hữu khi mất điện thoại hoặc quên mật khẩu.

Cách tạo email theo tên miền riêng

Để tạo email như ten@congty.vn, doanh nghiệp cần:

  1. Đăng ký hoặc sở hữu tên miền.
  2. Chọn nhà cung cấp email hosting.
  3. Xác minh quyền sở hữu tên miền.
  4. Cấu hình bản ghi MX.
  5. Thiết lập SPF, DKIM và DMARC.
  6. Tạo tài khoản nhân viên hoặc phòng ban.
  7. Cấu hình trên webmail, điện thoại hoặc Outlook.
  8. Gửi thử nội bộ và ra bên ngoài.

Việc cấu hình sai DNS có thể khiến email không nhận được thư hoặc bị đánh giá thiếu tin cậy. Doanh nghiệp nên thực hiện theo tài liệu của nhà cung cấp hoặc nhờ bộ phận kỹ thuật hỗ trợ.

Cách đặt địa chỉ email chuyên nghiệp

Địa chỉ email chuyên nghiệp cần ngắn, dễ đọc và giúp người nhận xác định người gửi.

Với cá nhân, nên ưu tiên:

  • nguyenvanan@gmail.com
  • an.nguyen@gmail.com
  • vanan.nguyen@outlook.com

Với doanh nghiệp, có thể dùng:

  • an.nguyen@congty.vn
  • sales@congty.vn
  • support@congty.vn

Một số nguyên tắc cần áp dụng:

  • Sử dụng họ tên thật.
  • Viết không dấu.
  • Hạn chế số không có ý nghĩa.
  • Không đưa ngày sinh đầy đủ hoặc số điện thoại vào địa chỉ.
  • Tránh biệt danh thiếu nghiêm túc.
  • Thống nhất quy tắc cho toàn doanh nghiệp.
  • Có phương án xử lý khi nhân viên trùng tên.
  • Tách email cá nhân với email phòng ban.

Doanh nghiệp nên xây dựng quy chuẩn trước khi tạo hàng loạt tài khoản. Bài hướng dẫn cách đặt tên email chuyên nghiệp cung cấp nhiều cấu trúc phù hợp cho cá nhân, phòng ban và tổ chức.

Cách viết và gửi một email đúng chuẩn

Một email đúng chuẩn cần giúp người nhận hiểu nhanh ba vấn đề: ai gửi, gửi để làm gì và cần phản hồi điều gì.

Cấu trúc nên gồm:

  1. Tiêu đề: Tóm tắt mục đích của thư.
  2. Lời chào: Gọi đúng tên hoặc chức danh người nhận.
  3. Câu mở đầu: Nêu bối cảnh liên hệ.
  4. Nội dung chính: Trình bày ngắn gọn, chia đoạn.
  5. Yêu cầu hoặc bước tiếp theo: Nêu rõ người nhận cần làm gì.
  6. Lời kết: Cảm ơn và cho biết thời hạn phản hồi nếu có.
  7. Chữ ký: Họ tên, chức vụ, doanh nghiệp và thông tin liên hệ.

Ví dụ:

Tiêu đề: Xác nhận lịch họp dự án Website ngày 15/8

Chào anh Minh,

Tôi gửi email để xác nhận cuộc họp trao đổi tiến độ dự án Website vào lúc 9 giờ ngày 15/8. Tài liệu cập nhật được đính kèm trong email này.

Nhờ anh xác nhận lịch họp trước 17 giờ ngày 14/8 để đội dự án chuẩn bị nội dung.

Cảm ơn anh.

Trân trọng,
Nguyễn Văn An
Quản lý dự án

Trước khi gửi, cần kiểm tra địa chỉ người nhận, tiêu đề, tệp đính kèm và quyền truy cập vào các liên kết chia sẻ.

Cách bảo mật tài khoản email

Tài khoản email thường được dùng để khôi phục nhiều dịch vụ khác. Nếu email bị chiếm quyền truy cập, kẻ xấu có thể đặt lại mật khẩu mạng xã hội, tài khoản làm việc hoặc dịch vụ tài chính.

Đặt mật khẩu email mạnh

Mật khẩu nên:

  • Có độ dài đủ lớn.
  • Không chứa tên, ngày sinh hoặc số điện thoại.
  • Không dùng lại trên nhiều tài khoản.
  • Kết hợp chữ, số và ký tự đặc biệt nếu hệ thống yêu cầu.
  • Được lưu bằng trình quản lý mật khẩu uy tín.

Không gửi mật khẩu qua email hoặc lưu trong tệp không được bảo vệ.

Bật xác thực hai yếu tố

Xác thực hai yếu tố yêu cầu thêm bước xác minh ngoài mật khẩu. Người dùng có thể sử dụng ứng dụng xác thực, khóa bảo mật, thông báo trên thiết bị hoặc mã SMS tùy nhà cung cấp.

Nếu có lựa chọn, ứng dụng xác thực, passkey hoặc khóa bảo mật thường hạn chế được nhiều rủi ro hơn so với chỉ dựa vào SMS.

Các dấu hiệu cần cảnh giác:

  • Địa chỉ gửi gần giống tên miền thật.
  • Nội dung thúc giục xử lý ngay.
  • Yêu cầu cung cấp mật khẩu hoặc mã OTP.
  • Liên kết hiển thị một tên nhưng dẫn đến tên miền khác.
  • Tệp đính kèm không rõ nguồn gốc.
  • Nội dung báo trúng thưởng hoặc khóa tài khoản bất thường.

Khi nghi ngờ, không nhấp vào liên kết trong thư. Hãy tự nhập địa chỉ website chính thức hoặc liên hệ tổ chức qua kênh đã được xác minh. Xem thêm cách nhận biết phishing email để tránh cung cấp thông tin cho trang giả mạo.

Kiểm tra thiết bị đăng nhập

Người dùng nên kiểm tra định kỳ:

  • Thiết bị đang đăng nhập.
  • Vị trí đăng nhập gần đây.
  • Ứng dụng bên thứ ba có quyền truy cập.
  • Quy tắc tự động chuyển tiếp email.
  • Địa chỉ và số điện thoại khôi phục.
  • Các mật khẩu ứng dụng đã tạo.

Nếu phát hiện thiết bị lạ, hãy đăng xuất thiết bị, đổi mật khẩu và thu hồi phiên đăng nhập.

Khôi phục tài khoản email khi mất quyền truy cập

Khi không thể đăng nhập:

  1. Truy cập trang khôi phục chính thức của nhà cung cấp.
  2. Nhập địa chỉ email cần khôi phục.
  3. Xác minh bằng số điện thoại hoặc email dự phòng.
  4. Trả lời thông tin xác minh quyền sở hữu.
  5. Đặt lại mật khẩu mới.
  6. Kiểm tra thiết bị và quy tắc chuyển tiếp sau khi đăng nhập lại.
  7. Bật xác thực hai yếu tố.

Không sử dụng dịch vụ bên ngoài hứa “mở khóa” tài khoản và yêu cầu cung cấp mật khẩu hoặc mã xác minh.

Mẹo sử dụng email hiệu quả và chuyên nghiệp

Để hộp thư không trở thành một danh sách hỗn độn, người dùng nên xây dựng thói quen quản lý ngay từ đầu:

  • Đặt tiêu đề cụ thể, tránh “Hello” hoặc “Gấp”.
  • Mỗi email chỉ nên tập trung vào một mục tiêu chính.
  • Dùng Cc khi người nhận chỉ cần được biết.
  • Dùng Bcc khi gửi cho nhiều người không cần thấy địa chỉ của nhau.
  • Tạo nhãn hoặc thư mục theo dự án và khách hàng.
  • Thiết lập bộ lọc cho thông báo tự động.
  • Hủy đăng ký các bản tin không còn cần thiết.
  • Không gửi tệp quá lớn nếu có thể dùng liên kết lưu trữ.
  • Kiểm tra quyền truy cập của tài liệu trước khi gửi.
  • Dùng tính năng hẹn giờ gửi khi làm việc ngoài giờ.
  • Tránh trả lời tất cả nếu không thực sự cần thiết.
  • Lưu mẫu cho các email thường xuyên sử dụng.
  • Dành khung giờ riêng để xử lý hộp thư thay vì kiểm tra liên tục.

Với doanh nghiệp, nên quy định rõ thời gian phản hồi, cấu trúc chữ ký, cách đặt tiêu đề, phân loại dữ liệu và quy trình xử lý khi gửi nhầm email.

Câu hỏi thường gặp về email

Gmail là gì? Gmail có phải là email không?

Gmail là một dịch vụ email do Google cung cấp. Vì vậy, Gmail là một loại dịch vụ email, nhưng không phải mọi email đều là Gmail.

Ví dụ:

  • an.nguyen@gmail.com sử dụng Gmail.
  • an.nguyen@outlook.com sử dụng Outlook.com.
  • an.nguyen@congty.vn có thể sử dụng Google Workspace, Microsoft 365 hoặc một nhà cung cấp email khác.

Google cũng phân biệt tài khoản Google và Gmail: Gmail là một dịch vụ trong hệ sinh thái Google; người dùng có thể tạo tài khoản Google bằng một địa chỉ email khác mà không nhất thiết phải có địa chỉ Gmail.

Email là khái niệm chung chỉ phương thức gửi nhận thư điện tử. Gmail chỉ là một trong nhiều nền tảng giúp người dùng thực hiện hoạt động đó.

Kết luận nội dung

Hiểu rõ thư điện tử email là gì giúp người dùng sử dụng email đúng mục đích, chuyên nghiệp và an toàn hơn. Email không chỉ phục vụ gửi nhận thông tin mà còn hỗ trợ công việc, học tập, giao dịch và hoạt động marketing của doanh nghiệp. Khi sử dụng, cần chú ý cách đặt địa chỉ, viết nội dung, quản lý tài khoản và bảo mật trước các nguy cơ giả mạo. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ cách email hoạt động và sử dụng công cụ này hiệu quả hơn.

Lê Khắc Thịnh
Tác giả
Lê Khắc Thịnh

Với 17 năm kinh nghiệm trong ngành công nghệ thông tin, Lê Khắc Thịnh hiện là Giám đốc sản phẩm Bizfly Martech tại VCCorp. Anh chịu trách nhiệm chính trong việc phát triển Bizmail, giải pháp Email Marketing chuyên sâu của Bizfly. 

Dưới sự dẫn dắt của anh, giải pháp Bizmail đã xuất sắc giành giải thưởng Sao Khuê 2023 cho lĩnh vực quảng cáo, tiếp thị và truyền thông số. Với vai trò là tác giả, anh thường xuyên chia sẻ các kiến thức chuyên môn về Martech và Email Marketing

Đang được quan tâm
Email Marketing
Tất tần tật về khái niệm email marketing là gì và cách triển khai email marketing hiệu quả giúp tăng tương tác, nuôi dưỡng khách hàng và thúc đẩy doanh số.

Giải pháp BizMail

AI hiểu khách hàng hơn bạn tưởng. Mỗi email được cá nhân hóa tự động theo hành vi, giúp thương hiệu của bạn “nói đúng điều họ muốn nghe”