Marketing
29 Thg 08 2024

Chi phí sản xuất là gì? Phân loại và công thức tính

Lê Phú Thế Lê Phú Thế
Chia sẻ bài viết

Trong kinh doanh hiện nay, chi phí sản xuất giữ vai trò quan trọng trong việc quyết định hiệu quả hoạt động và sự phát triển của doanh nghiệp. Hiểu rõ và quản lý chi phí sản xuất hiệu quả giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt nguồn vốn đồng thời nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

Trong bài viết này, cùng Bizfly tìm hiểu chi tiết về chi phí sản xuất, bao gồm định nghĩa, phân loại, công thức tính và các cách tối ưu chi phí để áp dụng trong quản trị thực tế.

Chi phí sản xuất là gì?

Chi phí sản xuất là tổng hợp tất cả các khoản chi mà doanh nghiệp chi trả cho nguyên vật liệu, nhân công, máy móc thiết bị, vận hành và quản lý nhằm tạo ra một sản phẩm hoặc cung cấp một dịch vụ cụ thể. Đây là những chi phí có liên hệ trực tiếp và thiết yếu với quá trình sản xuất, góp phần tạo ra giá trị và doanh thu cho doanh nghiệp.

Cụ thể, chi phí sản xuất bao gồm nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung (máy móc, thiết bị, khấu hao), chi phí vận hành và các chi phí quản lý liên quan đến sản xuất. Việc xác định chính xác các chi phí này giúp doanh nghiệp lập kế hoạch kinh doanh, dự báo tài chính, kiểm soát và tối ưu chi phí, từ đó tăng hiệu quả sản xuất và lợi nhuận.

* Lưu ý: Để được công nhận là chi phí sản xuất hợp lệ, các khoản chi này phải gắn bó trực tiếp, rõ ràng với hoạt động tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ, đóng góp vào doanh thu.

Chi phí sản xuất nên được hiểu như thế nào?
Chi phí sản xuất nên được hiểu như thế nào?

Phân biệt chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm

Chi phí sản xuất là tổng các khoản chi trực tiếp liên quan đến quá trình tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm nguyên vật liệu, nhân công và chi phí sản xuất chung. Trong khi đó, giá thành sản phẩm là toàn bộ chi phí để hoàn thiện và đưa sản phẩm đến tay khách hàng, gồm chi phí sản xuất cùng các chi phí khác như chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.

Mối quan hệ giữa hai khái niệm này là: Chi phí sản xuất là cơ sở để xác định giá thành sản phẩm, còn giá thành sản phẩm thể hiện tổng thể chi phí đầu tư để tạo ra và hoàn thiện sản phẩm trên thị trường.

Phân biệt rõ ràng giúp nhà quản lý:

  • Phân tích và kiểm soát chi phí theo từng công đoạn sản xuất.
  • Xác định giá bán phù hợp để đảm bảo lợi nhuận và sức cạnh tranh.
  • Lập kế hoạch tài chính và sản xuất chính xác hơn.

Công thức tính giá thành sản phẩm:

Giá sản phẩm hoàn thành = CP SXKD dở dang đầu kỳ + Tổng CP SXKD phát sinh – CP SXKD dở dang cuối kỳ

Ví dụ minh họa:

Một doanh nghiệp trong tháng 3 hoàn thành 2000 sản phẩm với các chi phí phát sinh:

  • Nguyên vật liệu trực tiếp: 500.000.000 đồng
  • Nhân công trực tiếp: 60.000.000 đồng
  • Chi phí sản xuất chung: 100.000.000 đồng

Chi phí sản phẩm dở dang đầu kỳ là 150.000.000 đồng, chi phí dở dang cuối kỳ là 130.000.000 đồng.

Phân tích:

Tổng giá thành sản xuất = 150.000.000 + 500.000.000 + 60.000.000 + 100.000.000 – 130.000.000 = 680.000.000 đồng

Giá thành một sản phẩm = 680.000.000 / 2000 = 340.000 đồng

Trong quá trình tính toán, chi phí sản xuất trực tiếp như nguyên vật liệu và nhân công được phân bổ chính xác cho từng sản phẩm, còn chi phí gián tiếp (chi phí chung) thường được phân bổ theo các phương pháp kế toán chi phí nhằm đảm bảo tính công bằng và phối hợp trong đánh giá giá thành.

Phân loại chi phí sản xuất

Dựa theo tính chất kinh tế của chi phí

Chi phí sản xuất được chia theo tính chất kinh tế thành các nhóm sau:

  • Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: Chi phí nguyên liệu chính sử dụng trực tiếp trong sản xuất, ví dụ thép trong ngành cơ khí, bột mỳ trong ngành thực phẩm.
  • Chi phí nhân công trực tiếp: Chi phí tiền lương cho công nhân tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất như lắp ráp, vận hành máy.
  • Chi phí khấu hao tài sản cố định: Chi phí phân bổ giá trị tài sản cố định (máy móc, thiết bị) sử dụng trong sản xuất theo thời gian.
  • Chi phí dịch vụ thuê ngoài và chi phí khác: Chi phí thuê gia công, bảo trì thiết bị, thuê kho bãi... 

Phân loại này giúp doanh nghiệp phân tích và quản lý chi phí theo đặc điểm tài chính và kế toán, từ đó đưa ra quyết định đầu tư và kiểm soát vật tư phù hợp.

Chi phí sản xuất phân loại dựa trên tính chất kinh tế
Chi phí sản xuất phân loại theo tính chất kinh tế

Dựa theo mục đích và công dụng của chi phí

Theo mục đích và vai trò trong sản xuất, chi phí phân thành:

  • Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: Chi phí mua nguyên liệu và vật tư chính sử dụng trực tiếp trong sản phẩm cuối cùng.
  • Chi phí nhân công trực tiếp: Tổng tiền lương và các khoản phúc lợi trả cho công nhân trực tiếp sản xuất.
  • Chi phí sản xuất chung: Các chi phí hỗ trợ sản xuất như khấu hao máy móc, tiền điện nước, lương nhân viên gián tiếp, dịch vụ thuê ngoài, chi phí công cụ dụng cụ sản xuất và các chi phí phụ trợ không thể phân bổ trực tiếp cho sản phẩm.

Việc xác định rõ các loại chi phí giúp quản lý dễ dàng kiểm soát, lập kế hoạch giá thành chính xác, giảm lãng phí và điều chỉnh sản xuất linh hoạt.

Dựa theo khối lượng sản phẩm và công việc hoàn thành

Chia thành hai loại chính:

  • Chi phí biến đổi (Variable costs): Chi phí thay đổi tỷ lệ thuận với khối lượng sản xuất.
  • Chi phí cố định (Fixed costs): Chi phí không thay đổi dù sản lượng thay đổi trong phạm vi nhất định.

Phân loại này quan trọng để xác định điểm hòa vốn, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định sản xuất, giá bán và kế hoạch chi phí tối ưu.

Phân biệt chi phí cố định và chi phí biến đổi
Phân biệt chi phí cố định và chi phí biến đổi

Dựa theo quy trình công nghệ sản xuất, chế tạo sản phẩm

Chi phí sản xuất chia thành:

  • Chi phí cơ bản: Chi phí trực tiếp và cố định trong từng bước sản xuất như nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp.
  • Chi phí chung: Chi phí hỗ trợ không phân bổ trực tiếp cho từng giai đoạn như khấu hao máy móc, vận hành nhà xưởng.

Phân chia này giúp doanh nghiệp nắm rõ kết cấu chi phí, từ đó nâng cao hiệu quả kiểm soát và báo cáo tài chính.

Dựa theo phương pháp tập hợp chi phí vào các đối tượng chịu chi phí

Theo tiêu chí này, chi phí gồm:

  • Chi phí trực tiếp: Chi phí xác định rõ và liên quan trực tiếp đến sản phẩm, công đoạn hay đối tượng cụ thể.
  • Chi phí gián tiếp: Chi phí không thể xác định chính xác cho một đối tượng cụ thể mà liên quan chung đến nhiều đối tượng, cần phân bổ qua phương pháp kế toán.

Việc phân biệt giúp kế toán và quản lý dễ dàng phân bổ và kiểm soát, làm cơ sở đánh giá hiệu quả và tính giá thành chính xác.

Công thức tính chi phí sản xuất

Công thức tổng quát:

Chi phí sản xuất = Nguyên vật liệu trực tiếp + Nhân công trực tiếp + Chi phí máy móc thiết bị + Chi phí quản lý sản xuất + Chi phí khác

Cụ thể:

  • Nguyên vật liệu trực tiếp: Chi phí mua và xử lý nguyên liệu chính sử dụng trong sản phẩm, tính theo công thức: Số lượng nguyên vật liệu x Đơn giá.
  • Nhân công trực tiếp: Tiền lương, phụ cấp và bảo hiểm cho công nhân sản xuất trực tiếp.
  • Chi phí máy móc thiết bị: Chi phí mua sắm, sử dụng, bảo trì, sửa chữa và khấu hao thiết bị phục vụ sản xuất.
  • Chi phí quản lý sản xuất: Chi phí liên quan đến quản lý và vận hành sản xuất như điện nước, văn phòng sản xuất, giám sát.
  • Chi phí khác: Chi phí không thuộc các mục trên như vận chuyển, marketing, nghiên cứu phát triển (R&D)...

Ví dụ minh họa:

Một công ty sản xuất có các khoản chi phí trong kỳ:

  • Số lượng nguyên vật liệu: 5.000 đơn vị, đơn giá 20.000 đồng/đơn vị
  • Tiền lương nhân viên (bao gồm bảo hiểm, phụ cấp): 60.000.000 đồng
  • Chi phí bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị: 12.000.000 đồng
  • Chi phí quản lý chung: 30.000.000 đồng

Tính tổng chi phí sản xuất:

Tổng chi phí sản xuất = (5.000 x 20.000) + 60.000.000 + 12.000.000 + 30.000.000 = 202.000.000 đồng

Các cách tối ưu hóa chi phí sản xuất

Tối ưu hoá chi phí sản xuất, nâng cao lợi nhuận doanh nghiệp
Tối ưu hóa chi phí sản xuất, tăng lợi nhuận doanh nghiệp

Tối ưu quy trình sản xuất và phân phối

Quy trình sản xuất ảnh hưởng lớn đến chi phí. Doanh nghiệp cần thường xuyên đánh giá và cải tiến quy trình để loại bỏ các bước thừa, giảm lãng phí thời gian và nguyên liệu.

Tìm nguồn cung cấp đầu vào giá tốt

Lựa chọn nhà cung cấp uy tín với giá hợp lý giúp giảm đáng kể chi phí nguyên vật liệu và các khoản liên quan. Doanh nghiệp có thể đàm phán hợp đồng dài hạn, tìm nguồn cung ứng thay thế hoặc mua hàng số lượng lớn để hưởng ưu đãi. Quản lý tồn kho hiệu quả cũng giúp tránh tồn kho quá lớn, giảm chi phí lưu kho.

Tối ưu chi phí quản lý

Áp dụng công cụ số hóa như phần mềm quản lý sản xuất, tài chính, nhân sự giúp giảm công việc thủ công, tiết kiệm thời gian và nhân lực quản lý. Hệ thống kiểm soát chất lượng tự động hỗ trợ phát hiện sớm lỗi, giảm chi phí xử lý sau sản xuất. Đồng thời, xây dựng kế hoạch sản xuất hợp lý hạn chế chi phí phát sinh do dư thừa hoặc thiếu hụt tài nguyên.

Tối ưu chi phí đào tạo

Nâng cao trình độ chuyên môn cho nhân viên góp phần tăng năng suất, giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại. Sử dụng chương trình đào tạo trực tuyến và đào tạo nội bộ giúp tiết kiệm ngân sách so với phương pháp truyền thống.

Giảm thiểu các chi phí khác

Ngoài chi phí trực tiếp, doanh nghiệp cần chú ý giảm chi phí gián tiếp như vận chuyển, lưu kho và chi phí mặt bằng.

Trên đây là toàn bộ thông tin về "Chi phí sản xuất là gì? Phân loại và công thức tính". Hy vọng những thông tin trong bài viết sẽ hữu ích cho quá trình quản lý và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp.

Marketing
Chia sẻ bài viết
Lê Phú Thế
Tác giả
Lê Phú Thế

Với hơn 8 năm kinh nghiệm dấn thân vào marketing đa ngành, Lê Phú Thế đã khẳng định được tên tuổi của mình trong việc xây dựng và phát triển thương hiệu, giúp doanh nghiệp không chỉ gia tăng lượng khách hàng mà còn đạt được những thành tựu ấn tượng.

Nhờ vào sự am hiểu sâu rộng và chiến lược marketing tinh tế, anh đã dẫn dắt nhiều dự án thành công, tối ưu hóa hiệu quả cho các thương hiệu lớn và trở thành một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.

Bài viết nổi bật

quản lý data khách hàng
Marketing
02 Thg 11 2024

9 cách quản lý data khách hàng hiệu quả trong thời đại AI

Quản lý data khách hàng (CDM) là quá trình thu thập dữ liệu khách hàng từ nhiều nguồn khác nhau để lưu trữ, sắp xếp và phân tích nhằm mục đích cải thiện dịch vụ, quy trình và sản phẩm tổng thể của công ty.