Mô hình CRM là gì? Top 6 mô hình phù hợp cho doanh nghiệp
Trong kỷ nguyên số 2026, dữ liệu khách hàng không còn là những con số vô hồn trên bảng tính, mà đã trở thành "mạch máu" nuôi sống doanh nghiệp. Để chuyển hóa những dữ liệu thô này thành lợi nhuận và sự trung thành, doanh nghiệp cần một bộ khung tư duy vững chắc. Đó chính là mô hình CRM.
Vậy Mô hình CRM thực chất là gì? Có những loại mô hình nào và đâu là lựa chọn tối ưu cho chiến lược tăng trưởng của bạn? Hãy cùng đi sâu vào phân tích chi tiết trong bài viết dưới đây.
Mô hình CRM là gì? Đặc điểm mô hình CRM
Khái niệm về mô hình CRM
Mô hình CRM (Customer Relationship Management Model) không đơn thuần là một giải pháp phần mềm. Đây là một khung chiến lược tổng thể quy định cách thức doanh nghiệp tiếp cận, tương tác, xây dựng và duy trì mối quan hệ với khách hàng trong suốt toàn bộ vòng đời của họ.
Nếu phần mềm CRM là "đôi tay" thực thi, thì mô hình CRM chính là "bộ não" điều khiển. Nó giúp doanh nghiệp định hướng mọi nguồn lực từ Marketing, Bán hàng đến Chăm sóc khách hàng vào một mục tiêu duy nhất: Tối ưu hóa giá trị vòng đời khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV).
Theo xu hướng năm 2026, mô hình CRM còn tích hợp thêm yếu tố AI (Trí tuệ nhân tạo) và Big Data, giúp doanh nghiệp dự báo được hành vi khách hàng trước khi họ thực hiện hành động mua sắm.
Đặc điểm cốt lõi của một mô hình CRM hiệu quả
Một mô hình CRM chuẩn chỉnh thường mang 5 đặc điểm nhận diện sau:
- Lấy khách hàng làm trọng tâm: Mọi quy trình từ Marketing, Sales đến Service đều xoay quanh việc tối ưu hóa giá trị cho khách hàng.
- Dựa trên dữ liệu: Quyết định không dựa trên cảm tính mà dựa trên lịch sử giao dịch, hành vi và phân tích dự báo.
- Tính liên phòng ban: CRM không phải việc của riêng phòng Sales; nó là sự kết nối nhịp nhàng giữa mọi bộ phận trong doanh nghiệp.
- Vòng lặp cải tiến liên tục: Dữ liệu phản hồi từ khách hàng được đưa ngược lại hệ thống để tối ưu hóa sản phẩm và dịch vụ.
- Tính lặp lại và tối ưu: Mô hình phải có khả năng tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại và liên tục được cải tiến dựa trên phản hồi của thị trường.
Top 6 Mô hình CRM phổ biến và hiệu quả nhất thế giới
Trong nghiên cứu và thực tiễn quản trị, nhiều mô hình CRM đã được phát triển để giúp doanh nghiệp tiếp cận quản lý quan hệ khách hàng một cách hệ thống. Mỗi mô hình phản ánh một góc nhìn khác nhau về cách doanh nghiệp xây dựng và duy trì mối quan hệ với khách hàng.
1. Mô hình CRM IDIC - Cá nhân hóa chuyên sâu
Mô hình IDIC trong CRM được phát triển bởi Peppers & Rogers và được xem là nền tảng tư duy cốt lõi của CRM hiện đại. Điểm đặc biệt của IDIC là coi CRM không phải là công cụ quản lý giao dịch, mà là chiến lược xây dựng mối quan hệ dài hạn với từng khách hàng.
Bốn bước trong mô hình IDIC không tồn tại độc lập mà tạo thành một vòng lặp liên tục:
- Identify (Xác định): Doanh nghiệp phải nhận diện khách hàng một cách thống nhất trên mọi kênh, tránh trùng lặp và phân mảnh dữ liệu. Đây là nền tảng để xây dựng hồ sơ khách hàng đầy đủ.
- Differentiate (Phân biệt): Không phải khách hàng nào cũng mang lại giá trị như nhau. Mô hình IDIC yêu cầu doanh nghiệp phân loại khách hàng theo giá trị kinh tế, hành vi và nhu cầu.
- Interact (Tương tác): Tương tác không chỉ để bán hàng mà để học hỏi từ khách hàng. Mỗi lần tương tác là một lần làm giàu dữ liệu.
- Customize (Cá nhân hóa): Dựa trên dữ liệu thu thập được, doanh nghiệp điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm.
IDIC phù hợp với doanh nghiệp lấy cá nhân hóa và trải nghiệm khách hàng làm trọng tâm. Tuy nhiên, hạn chế của mô hình này là phụ thuộc rất lớn vào chất lượng dữ liệu và khả năng phân tích, nếu không sẽ dễ dừng lại ở mức lý thuyết.
2. Mô hình Chuỗi giá trị CRM của Francis Buttle
Mô hình chuỗi giá trị CRM do Michael Porter phát triển, đặt khách hàng ở vị trí trung tâm. Thay vì chỉ chăm sóc sau bán, mô hình bao gồm toàn bộ chuỗi giá trị từ phân tích dữ liệu, phát triển sản phẩm, hợp tác đối tác đến chăm sóc khách hàng. Doanh nghiệp cần chọn đúng nhóm khách hàng quan trọng để tối ưu nguồn lực và lợi nhuận.
Mô hình Chuỗi giá trị CRM cần 5 quy trình cốt lõi trực tiếp tác động đến khách hàng và tạo ra doanh thu:
- Bước 1 - Phân tích phân khúc khách hàng (Customer Portfolio Analysis): Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Doanh nghiệp không phục vụ tất cả mọi người như nhau, bước này giúp nhận diện nhóm khách hàng mang lại lợi nhuận cao để ưu tiên nguồn lực.
- Bước 2 - Xây dựng mạng lưới quan hệ (Customer Intimacy): Thu thập dữ liệu tại mọi điểm chạm để thấu hiểu hành vi, sở tại và mong đợi của khách hàng. Mục tiêu là biến dữ liệu thành insight.
- Bước 3 - Phát triển giá trị đề xuất (Network Development): Xây dựng mạng lưới bao gồm nhân viên, nhà cung cấp, đối tác phân phối để cùng tạo ra giá trị tốt nhất cho khách hàng. Buttle cho rằng CRM không chỉ là chuyện nội bộ doanh nghiệp mà là sự phối hợp của cả một hệ sinh thái.
- Bước 4 - Quản lý vòng đời khách hàng (Value Proposition Development): Thiết kế các sản phẩm/dịch vụ đáp ứng đúng nhu cầu đã phân tích. Điều này bao gồm cả việc cá nhân hóa dịch vụ để khách hàng cảm thấy họ được đối xử đặc biệt.
- Bước 5 - Quản lý quan hệ khách hàng (Manage the Customer Lifecycle): Tập trung vào 3 giai đoạn: Thu hút khách hàng (Acquisition), Duy trì khách hàng (Retention) và Phát triển khách hàng (Development - Bán thêm, bán chéo).
Để 5 quy trình trên không bị sụp đổ, doanh nghiệp cần có nền tảng vững chắc:
- Văn hóa và Khả năng lãnh đạo: Lãnh đạo phải tạo ra văn hóa "lấy khách hàng làm trung tâm". Nếu nhân viên chỉ quan tâm đến chỉ số cá nhân thay vì trải nghiệm khách hàng, CRM sẽ thất bại.
- Quy trình tác nghiệp: Các quy trình nội bộ (Marketing, Sales, Service) phải được thiết kế mượt mà, không chồng chéo.
- Quản trị nguồn nhân khẩu (Con người/HR): Tuyển dụng và đào tạo đội ngũ có kỹ năng giao tiếp và phân tích dữ liệu tốt.
- Dữ liệu và Công nghệ thông tin: Hệ thống phần mềm (như BizCRM) và hạ tầng IT phải đủ mạnh để xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ của tập đoàn.
- Thiết kế tổ chức: Cơ cấu phòng ban phải linh hoạt để hỗ trợ việc chia sẻ thông tin khách hàng nhanh chóng.
3. Mô hình CRM của Gartner (Khung chiến lược 8 thành phần)
Mô hình CRM Gartner được xây dựng trên 8 năng lực cốt lõi từ tầm nhìn, chiến lược, trải nghiệm khách hàng cho đến công nghệ và đo lường. Khác với các mô hình CRM khác, Gartner nhấn mạnh sự phối hợp giữa con người, văn hóa tổ chức và công nghệ để tối ưu lợi nhuận, doanh thu và sự hài lòng khách hàng:
Mô hình Gartner không đi theo đường thẳng mà là một hệ sinh thái bổ trợ lẫn nhau. Nếu thiếu bất kỳ một trong 8 thành phần này, chiến lược CRM của doanh nghiệp sẽ bị khập khiễng và khó đạt được hiệu quả tối ưu.
Tầm nhìn CRM (CRM Vision)
Đối với mọi doanh nghiêp, tầm nhìn phải gắn liền với giá trị thương hiệu. Vì thế mọi dự án CRM thành công đều phải bắt đầu từ một tầm nhìn rõ ràng từ ban lãnh đạo. Đây không phải là mục tiêu doanh số, mà là tuyên ngôn về cách doanh nghiệp muốn khách hàng cảm nhận về mình.
Chiến lược CRM (CRM Strategy)
Chiến lược này cụ thể hóa tầm nhìn thành các mục tiêu có thể thực hiện được. Nó tập trung vào việc làm thế nào để xây dựng và quản lý danh mục khách hàng.
- Phân đoạn khách hàng: Xác định đâu là nhóm khách hàng mang lại lợi nhuận cao nhất.
- Quản lý tương tác: Xác định cách thức và tần suất tiếp cận để tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo sự hài lòng.
Trải nghiệm khách hàng giá trị (Valued Customer Experience)
Gartner nhấn mạnh rằng trải nghiệm khách hàng là "chiến trường" cạnh tranh mới. Doanh nghiệp phải đảm bảo khách hàng nhận được giá trị tại mọi thời điểm.
- Thiết kế hành trình (Customer Journey Mapping): Thấu hiểu các "nỗi đau" (pain points) của khách hàng để cải thiện.
- Sự nhất quán: Đảm bảo trải nghiệm trên ứng dụng di động phải tốt và đồng bộ như trải nghiệm tại quầy giao dịch.
Sự phối hợp trong tổ chức (Organizational Collaboration)
CRM không phải là việc riêng của phòng Sale hay Marketing. Gartner yêu cầu một sự thay đổi về cấu trúc và văn hóa:
- Phá bỏ "ốc đảo" dữ liệu (Silos): Thông tin phải được luân chuyển thông suốt giữa bộ phận Kho, Kế toán, Bán hàng và Chăm sóc khách hàng.
- Thay đổi tư duy: Nhân viên phải được khen thưởng dựa trên sự hài lòng của khách hàng thay vì chỉ dựa trên doanh số thuần túy.
Quy trình vòng đời khách hàng (CRM Processes)
Đây là việc thiết lập các quy trình vận hành chuẩn (SOP) xuyên suốt từ khi khách hàng còn là tiềm năng cho đến khi trung thành:
- Giai đoạn thu hút: Marketing Automation, quản lý chiến dịch.
- Giai đoạn bán hàng: Quản lý cơ hội, báo giá, chốt hợp đồng.
- Giai đoạn duy trì: Giải quyết khiếu nại, chương trình khách hàng thân thiết (Loyalty).
Quản trị thông tin khách hàng (CRM Information)
Dữ liệu là cốt lõi của năng lực Gartner. Ở quy mô doanh nghiệp vừa và lớn, thách thức lớn nhất là chất lượng dữ liệu.
- Data Governance: Thiết lập các quy định về việc ai được quyền nhập, sửa và xem dữ liệu.
- Phân tích chuyên sâu: Sử dụng dữ liệu để đưa ra các quyết định kinh doanh (Business Intelligence) thay vì cảm tính.
Công nghệ CRM (CRM Technology)
Lúc này phần mềm mới xuất hiện. Gartner khuyên doanh nghiệp chọn công nghệ dựa trên nhu cầu thực tế thay vì chọn phần mềm đắt nhất.
- Tính linh hoạt: Khả năng kết nối (API) với các hệ thống hiện có như ERP, POS.
- Khả năng mở rộng: Hệ thống phải đáp ứng được khi lượng dữ liệu khách hàng tăng gấp 10, gấp 20 lần trong tương lai.
Chỉ số đo lường hiệu suất (CRM Metrics)
Thành phần cuối cùng là hệ thống KPI để đo lường mức độ thành công của 7 thành phần trên.
- Chỉ số bên ngoài: Mức độ hài lòng (CSAT), chỉ số trung thành (NPS), tỷ lệ giữ chân khách hàng.
- Chỉ số bên trong: Chi phí trên mỗi lead, doanh thu trung bình trên mỗi nhân viên, thời gian trung bình đóng một deal.
4. Mô hình CRM của QCI - Chú trọng vào Hiệu suất vận hành
Mô hình CRM QCI (Quality Competitive Index) tiếp cận CRM từ góc nhìn chiến lược cạnh tranh, thay vì chỉ tập trung vào khách hàng. QCI cho rằng CRM chỉ tạo ra giá trị khi được tích hợp chặt chẽ với chiến lược tổng thể của doanh nghiệp.
Theo QCI, CRM bao gồm bốn yếu tố chính:
Yếu tố 1: Chiến lược khách hàng
Chiến lược khách hàng là cách doanh nghiệp xác định khách hàng nào là trọng tâm, tạo giá trị cho họ bằng cách nào và kỳ vọng mối quan hệ dài hạn ra sao. Đây là tầng cao nhất, quyết định toàn bộ hướng triển khai CRM phía dưới.
Cụ thể, chiến lược khách hàng cần làm rõ:
- Doanh nghiệp ưu tiên nhóm khách hàng nào (giá trị cao, tiềm năng dài hạn, hay số lượng lớn)?
- Mục tiêu CRM là giữ chân, tăng giá trị vòng đời hay mở rộng tệp khách hàng?
- Doanh nghiệp muốn xây dựng mối quan hệ giao dịch hay mối quan hệ lâu dài
Sai lầm phổ biến khi triển khai CRM là chưa có chiến lược khách hàng rõ ràng, dẫn đến CRM chỉ phục vụ tác vụ ngắn hạn (bán hàng, chăm sóc) mà không tạo ra giá trị dài hạn.
Yếu tố 2: Quy trình CRM
Quy trình CRM là cách doanh nghiệp tổ chức các hoạt động liên quan đến khách hàng xuyên suốt các bộ phận như marketing, bán hàng và chăm sóc khách hàng. Đây là nơi chiến lược khách hàng được “hiện thực hóa” trong vận hành hằng ngày.
Quy trình CRM cần trả lời:
- Khách hàng được quản lý từ lúc phát sinh nhu cầu đến sau bán như thế nào?
- Các bộ phận chuyển giao thông tin khách hàng ra sao?
- Ai chịu trách nhiệm ở từng giai đoạn trong hành trình khách hàng?
Yếu tố 3: Công nghệ CRM
Công nghệ CRM là lớp công cụ hỗ trợ lưu trữ dữ liệu, tự động hóa quy trình và phân tích thông tin khách hàng. Trong mô hình QCI, công nghệ không phải trung tâm, mà chỉ là công cụ phục vụ chiến lược và quy trình.
Công nghệ CRM cần đảm bảo:
- Hỗ trợ đúng quy trình CRM đã thiết kế
- Cho phép mở rộng, tích hợp khi doanh nghiệp tăng trưởng
- Đảm bảo bảo mật, phân quyền và kiểm soát dữ liệu
Yếu tố 4: Văn hóa tổ chức hướng khách hàng
Văn hóa tổ chức hướng khách hàng là mức độ mà toàn bộ doanh nghiệp – không chỉ riêng bộ phận kinh doanh đặt khách hàng làm trung tâm trong suy nghĩ và hành động. Đây là yếu tố khó đo lường nhưng quyết định sự sống còn của CRM.
Văn hóa này thể hiện qua:
- Nhân viên có chủ động cập nhật dữ liệu khách hàng hay không?
- Các phòng ban có chia sẻ dữ liệu và phối hợp vì lợi ích khách hàng?
- Lãnh đạo có ra quyết định dựa trên dữ liệu khách hàng hay không?
Điểm mạnh của mô hình QCI là giúp doanh nghiệp tránh triển khai CRM một cách rời rạc, chỉ phục vụ từng phòng ban. CRM theo QCI phải trả lời được câu hỏi: “CRM giúp doanh nghiệp cạnh tranh tốt hơn như thế nào?”.
Tuy nhiên, mô hình này đòi hỏi sự tham gia mạnh mẽ của lãnh đạo cấp cao. Nếu CRM chỉ được giao cho bộ phận IT hoặc kinh doanh, mô hình QCI rất khó phát huy hiệu quả.
5. Mô hình CRM chiến lược của Payne & Frow - Mô hình cho Tập đoàn lớn
Mô hình CRM Payne & Frow không chỉ tập trung vào quy trình chăm sóc khách hàng nói chung mà còn quan tâm đến các yếu tố quan trọng khác trong hoạt động quản lý mối quan hệ với khách hàng của doanh nghiệp. Mô hình CRM này gồm 5 bước chính, cụ thể:
Mô hình này được thiết kế để giải quyết bài toán phức tạp của các tổ chức có quy mô lớn: Làm thế nào để đồng bộ hóa hàng nghìn nhân sự, hàng chục kênh tiếp xúc và hàng triệu dữ liệu khách hàng vào một guồng quay thống nhất.
Quy trình 1: Phát triển chiến lược (Strategy Development Process)
Đây là nền tảng của toàn bộ mô hình. Đối với tập đoàn lớn, chiến lược không thể là "một kích cỡ dùng cho tất cả".
- Chiến lược kinh doanh (Business Strategy): Doanh nghiệp cần xác định vị thế của mình trên thị trường, mục tiêu lợi nhuận và tầm nhìn dài hạn. CRM phải phục vụ tầm nhìn này (Ví dụ: Nếu tập đoàn muốn dẫn đầu về giá, CRM phải tối ưu để giảm chi phí vận hành).
- Chiến lược khách hàng (Customer Strategy): Phân tích chi tiết các phân khúc khách hàng (Segmentation). Với Enterprise, việc phân loại không chỉ dựa trên nhân khẩu học mà phải dựa trên giá trị chiến lược (khách hàng VIP, khách hàng tiềm năng cao, khách hàng cần duy trì).
Quy trình 2: Tạo lập giá trị (Value Creation Process)
Quy trình này trả lời câu hỏi: "Tại sao khách hàng phải chọn bạn?" và "Doanh nghiệp được lợi gì từ khách hàng đó?".
- Giá trị khách hàng nhận được (Value Customer Receives): Tập đoàn cần thiết kế các đề xuất giá trị (Value Propositions) riêng biệt cho từng phân khúc. Đó có thể là sự tiện lợi, dịch vụ cá nhân hóa cao cấp hoặc chương trình đặc quyền.
- Giá trị doanh nghiệp nhận được (Value Organization Receives): Sử dụng các chỉ số như LTV (Lifetime Value) để tính toán giá trị vòng đời khách hàng. Doanh nghiệp cần xác định rõ chi phí để có một khách hàng (CAC) và lợi nhuận họ mang lại theo thời gian để tối ưu nguồn lực đầu tư.
Quy trình 3: Tích hợp đa kênh (Multi-channel Integration Process)
Đây là phần khó nhất đối với các tập đoàn lớn nhưng lại là điểm mạnh nhất của mô hình Payne & Frow. Quy trình này đảm bảo khách hàng có một "trải nghiệm không vết mờ" (Seamless Experience).
- Kênh trực tiếp: Đội ngũ Sales, cửa hàng vật lý, văn phòng đại diện.
- Kênh gián tiếp: Đại lý, đối tác phân phối.
- Kênh điện tử: Website, Mobile App, Social Media, Chatbot.
Thách thức của mô hình này là hệ thống CRM phải có khả năng đồng bộ dữ liệu thời gian thực. Ví dụ: Nếu khách hàng phàn nàn trên Facebook, khi họ gọi điện đến tổng đài, nhân viên CSKH phải nắm được ngay nội dung đó mà không cần khách hàng nhắc lại.
Quy trình 4: Quản trị thông tin (Information Management Process)
Dữ liệu là "máu" nuôi sống mô hình này. Đối với quy mô Enterprise, quy trình quản trị thông tin bao gồm:
- Kho dữ liệu (Data Warehouse): Nơi lưu trữ khổng lồ các thông tin từ mọi điểm chạm.
- Công cụ phân tích (IT Systems & Analytical Tools): Sử dụng AI và Machine Learning để khai phá dữ liệu (Data Mining), từ đó dự báo xu hướng tiêu dùng và phát hiện các dấu hiệu khách hàng sắp rời bỏ thương hiệu.
- Front-office & Back-office: CRM phải kết nối được các bộ phận tiếp xúc trực tiếp (Sales, Marketing) với các bộ phận hỗ trợ (Kho vận, Kế toán, Nhân sự).
Quy trình 5: Đánh giá hiệu suất (Performance Assessment Process)
Để đảm bảo mô hình hoạt động hiệu quả, tập đoàn cần một hệ thống đo lường đa chiều:
- Sự hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction): Đo lường qua các chỉ số NPS (Net Promoter Score), CSAT.
- Hiệu quả tài chính (Financial Performance): Tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI), doanh thu trên mỗi khách hàng.
- Hiệu quả quy trình (Process Monitoring): Thời gian phản hồi khách hàng, tỷ lệ chuyển đổi Lead, năng suất của đội ngũ nhân viên.
Mô hình của Payne & Frow yêu cầu một sự chuyển đổi về mặt văn hóa doanh nghiệp. Nó buộc các phòng ban phải phá vỡ các "ốc đảo thông tin" (Silo) để hướng tới mục tiêu chung là khách hàng.
6. Mô hình khái niệm CRM
Mô hình CRM khái niệm tập trung vào 5 yếu tố, cụ thể:
- Định hướng quan hệ khách hàng: Yếu tố này phản ánh mức độ tập trung của doanh nghiệp vào việc quản lý và phát triển các mối quan hệ với khách hàng. Định hướng này đặt khách hàng vào trung tâm của các hoạt động kinh doanh, giúp xây dựng lòng trung thành và gia tăng giá trị dài hạn.
- Công nghệ CRM: Đây là các công cụ và nền tảng công nghệ hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện các hoạt động CRM, giúp tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả và cải thiện trải nghiệm khách hàng.
- Các sáng kiến gắn kết với khách hàng: Yếu tố này tập trung vào các chiến lược và hoạt động nhằm xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng. Bao gồm các phương pháp tiếp cận, tương tác, chăm sóc khách hàng và cá nhân hóa dịch vụ để tạo sự kết nối mạnh mẽ hơn.
- Các quy trình thông tin quan hệ: Đề cập đến việc thu thập, quản lý và phân tích dữ liệu khách hàng nhằm hiểu rõ nhu cầu, hành vi và sở thích của họ.
- Hiệu suất quan hệ khách hàng: Yếu tố này đo lường thành công của các chiến lược CRM thông qua các chỉ số như sự hài lòng, lòng trung thành của khách hàng, doanh thu, và hiệu quả tiếp thị.
So sánh các mô hình CRM cho Doanh nghiệp
|
Mô hình |
Trọng tâm chính |
Phù hợp với |
|
Mô hình IDIC |
Mối quan hệ 1-1 & Cá nhân hóa |
Doanh nghiệp muốn tối ưu trải nghiệm cá nhân. |
|
Mô hình QCI |
Quản lý chất lượng quy trình |
Doanh nghiệp chú trọng vào vận hành và con người. |
|
Mô hình Payne & Frow |
Tích hợp đa kênh chiến lược |
Tập đoàn đa quốc gia có hệ thống kênh phân phối phức tạp. |
|
Mô hình CRM của Gartner |
8 năng lực quản trị toàn diện |
Doanh nghiệp đang trong quá trình chuyển đổi số tổng thể. |
|
Mô hình Khái niệm CRM |
Tâm lý, niềm tin và sự cam kết |
Doanh nghiệp muốn xây dựng thương hiệu dựa trên sự tin cậy. |
|
Mô hình Chuỗi giá trị |
Chuỗi giá trị và lợi nhuận |
Doanh nghiệp tập trung vào tối ưu hóa doanh thu từ khách hàng. |
Lựa chọn mô hình CRM phù hợp với doanh nghiệp như thế nào?
Mỗi doanh nghiệp có nhu cầu khác nhau. Đánh giá đúng mục tiêu và khả năng đầu tư sẽ giúp bạn chọn mô hình CRM phù hợp, dễ triển khai và mang lại kết quả bền vững.
Đánh giá nhu cầu và mục tiêu của doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu trước khi chọn mô hình CRM. Nếu mục tiêu là tăng trưởng doanh thu, hãy chọn mô hình chú trọng quản lý bán hàng và khai thác dữ liệu khách hàng. Nếu mục tiêu là nâng cao dịch vụ, nên ưu tiên mô hình CRM giúp cá nhân hóa chăm sóc và giữ chân khách hàng.
Đánh giá nguồn lực và ngân sách của doanh nghiệp
Khả năng đầu tư quyết định mô hình CRM nào phù hợp. Những CRM cho doanh nghiệp vừa và nhỏ có mô hình đơn giản, dễ triển khai, chi phí thấp. Doanh nghiệp lớn có thể đầu tư vào giải pháp CRM phức tạp hơn, đòi hỏi nhiều tài nguyên, tích hợp công nghệ và quy trình đa phòng ban.
Như vậy, không có mô hình CRM “tốt nhất” cho mọi doanh nghiệp. Mô hình phù hợp là mô hình đáp ứng đúng mục tiêu, cân đối với nguồn lực, và có khả năng mở rộng khi doanh nghiệp phát triển. Để khai thác CRM hiệu quả trong doanh nghiệp, doanh nghiệp cần có kết hợp nhuần nhuyễn giữa mục tiêu, chiến lược của doanh nghiệp cùng công cụ. Như vậy mô hình mới mang lại hiệu quả rõ rệt.
BizCRM – Giải pháp CRM với sự kết hợp các mô hình CRM hoàn hảo
BizCRM được thiết kế dựa trên tinh hoa của nhiều mô hình CRM nổi tiếng như Payne & Frow, Gartner hay IDIC. Thay vì áp dụng rời rạc, giải pháp CRM của Bizfly kết hợp các ưu điểm để tạo thành một hệ thống CRM phù hợp cho doanh nghiệp Việt.
- Theo Payne & Frow: BizCRM hỗ trợ hoạch định chiến lược, đo lường hiệu quả và quản lý thông tin tập trung.
- Theo Gartner: BizCRM gắn CRM với tầm nhìn, quy trình và trải nghiệm khách hàng, đảm bảo mọi phòng ban cùng chung mục tiêu.
- Theo IDIC: BizCRM cho phép nhận diện, phân loại và cá nhân hóa chăm sóc khách hàng theo từng phân khúc.
Nhờ sự kết hợp này, BizCRM vừa mang tính chiến lược, và thực tiễn, giúp doanh nghiệp tối ưu từ marketing, bán hàng đến chăm sóc và vận hành.
![]()
Trên đây là thông tin về 6 Mô hình CRM phổ biến cho doanh nghiệp. Với những thông tin này sẽ giúp bạn lựa chọn được mô hình CRM phù hợp cho mục tiêu của doanh nghiệp.
Giải pháp BIZCRM
AI CRM hợp nhất dữ liệu Marketing, Bán hàng và CSKH để hiểu rõ và chăm sóc từng khách hàng như người quen
Về trang chủ Bizfly
Đăng nhập
Kiến thức về CRM
Loading ...